Giới từ là một thành phần ngôn ngữ vô cùng quan trọng và thường gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, đặc biệt là khi chúng kết hợp với các tính từ. Sự đa dạng về nghĩa khi một tính từ được theo sau bởi các giới từ khác nhau có thể khiến người học bối rối. Nắm vững cách sử dụng giới từ sau tính từ tiếng Anh không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp của mình. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích và làm rõ các quy tắc, mang đến cái nhìn toàn diện cùng những ví dụ minh họa cụ thể để bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách.
Giới từ là những từ có chức năng kết nối, thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để liên kết chúng với các thành phần khác trong câu, chẳng hạn như động từ, tính từ hoặc các danh từ khác. Việc hiểu rõ vai trò này là bước đầu tiên để sử dụng chúng một cách chính xác.
Tại Sao Việc Nắm Vững Giới Từ Đi Kèm Tính Từ Lại Quan Trọng?
Việc học và ghi nhớ các giới từ đi kèm với tính từ là một phần không thể thiếu trong quá trình nâng cao năng lực tiếng Anh. Không chỉ đơn thuần là vấn đề ngữ pháp, mà việc sử dụng đúng giới từ còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp. Một lỗi nhỏ trong việc chọn giới từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, dẫn đến hiểu lầm đáng tiếc.
Chẳng hạn, việc phân biệt giữa “angry at someone” và “angry about something” là cực kỳ quan trọng để diễn đạt đúng cảm xúc của bạn. Hơn nữa, trong các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS hay TOEFL, việc sử dụng giới từ một cách thành thạo cũng là một tiêu chí quan trọng để đánh giá trình độ ngôn ngữ. Do đó, đầu tư thời gian vào việc học các cặp tính từ-giới từ là một khoản đầu tư xứng đáng cho con đường chinh phục tiếng Anh của bạn.
Cách Sử Dụng Một Số Giới Từ Đứng Sau Các Tính Từ Tiếng Anh
Tại (At)
Giới từ “at” thường đi kèm với những tính từ miêu tả khả năng hoặc trình độ của một người, chẳng hạn như awful, bad, clever, good, skilled, terrible, useless, brilliant, excellent, hopeless. Các tính từ này nhấn mạnh kỹ năng hay năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Amazed at | Ngạc nhiên |
| Angry at | Nổi giận với ai |
| Annoyed at | Bực tức về ai |
| Awful at | Rất tệ |
| Bad at | Kém |
| Brilliant at | Giỏi giang |
| Clever at | Tài giỏi |
| Delighted at | Vui vẻ |
| Disappointed at | Thất vọng |
| Excellent at | Xuất sắc |
| Excited at | Hào hứng (với ý tưởng) |
| Good at | Giỏi |
| Hopeless at | Vô vọng |
| Mad at | Tức giận |
| Skilled at | Khéo léo |
| Successful at | Thành công |
| Surprised at | Ngạc nhiên |
| Terrible at | Rất tồi |
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Hoa Quả
- Khám Phá Phương Pháp Học Tiếng Anh Toàn Diện Nhất
- Tên Tiếng Anh Các Châu Lục Và Đại Dương: Hướng Dẫn Chi Tiết
- Top Ứng Dụng Học Tiếng Anh Miễn Phí Hiệu Quả Nhất
- Tổng Hợp Cấu Trúc Tiếng Anh Thi Vào 10 Chuẩn Nhất
- She’s good at cooking. (Cô ấy nấu ăn ngon, hoặc cô ấy rất giỏi nấu ăn.)
- I was terrible at badminton when I was in high school. (Hồi học trung học, tôi chơi cầu lông rất tệ.)
Ngoài ra, một số tính từ thể hiện sự bất ngờ, kinh ngạc như amazed, astonished, surprised cũng được theo sau bởi giới từ “at” khi nói về nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên. Những tính từ này có thể đi kèm với danh từ, cụm danh từ, động từ dạng V-ing hoặc một mệnh đề.
Ví dụ:
- My mom was amazed at how good my grades were. (Mẹ của tôi đã rất bất ngờ điểm số cao của tôi.)
Cần lưu ý rằng những tính từ này cũng có thể được theo sau bởi giới từ “by” mà không thay đổi về nghĩa, đặc biệt khi nhấn mạnh tác nhân gây ra cảm xúc. Ví dụ: “When we traveled to Sapa, we were astonished by the vivid mountain ranges there.” (Khi chúng tôi đến Sapa chúng tôi đã rất kinh ngạc bởi những dãy núi hùng vĩ.)
Alt: Học cách sử dụng giới từ sau tính từ tiếng Anh qua ví dụ nấu ăn
Của (Of)
Giới từ “of” thường được dùng với các tính từ miêu tả nỗi sợ hãi, lo lắng như frightened, scared, terrified, afraid. Ngoài ra, nó cũng đi kèm với các tính từ chỉ cảm xúc, nhận thức hoặc trạng thái như proud, aware, capable, fond, full, guilty, innocent, jealous, tired, ashamed.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Accused of | Bị buộc tội |
| Afraid of | Sợ hãi |
| Ashamed of | Xấu hổ |
| Aware of | Nhận thức |
| Capable of | Có khả năng |
| Clever of | Khéo léo |
| Certain of | Chắc chắn |
| Conscious of | Biết rõ |
| Fond of | Thích |
| Free of | Giải thoát |
| Generous of | Hào phóng |
| Frightened of | Sợ hãi |
| Full of | Đầy |
| Guilty of | Có tội |
| Hopeful of | Hy vọng |
| In charge of | Phụ trách |
| In danger of | Lâm vào cảnh nguy hiểm |
| In favor of | Ủng hộ |
| Innocent of | Vô tội |
| Envious of | Ghen tỵ |
| Jealous of | Đố kỵ |
| Kind of | Tốt bụng |
| Made of | Được làm từ |
| Nervous of | Lo lắng |
| Nice of | Tốt |
| Proud of | Tự hào |
| Scared of | Sợ hãi |
| Selfish of | Ích kỷ |
| Sensible of | Chú ý đến |
| Sick of | Chán |
| Suspicious of | Khả nghi |
| Sure of | Chắc chắn |
| Stupid of | Ngu ngốc |
| Tired of | Mệt mỏi |
| True of | Đúng đắn |
| Typical of | Điển hình |
| Unkind of | Xấu tính |
Ví dụ:
- I don’t like trekking because I’m scared of high altitude. (Tôi không thích đi leo núi vì tôi rất sợ độ cao.)
- My mother always says that she’s proud of me. (Mẹ tôi luôn nói rằng bà ấy tự hào về tôi.)
Một số tính từ miêu tả hành vi hoặc đặc điểm tính cách (thường là cruel, generous, good, kind, mean, nasty, nice, polite, rude, selfish) cũng thường được theo sau bởi giới từ “of”, đặc biệt khi chúng xuất hiện trong mệnh đề bắt đầu với “it”, “this”, hoặc “that” để nhận xét về hành vi đó.
Ví dụ:
- Thanks for giving me that present. That’s very kind of you. (Cảm ơn vì đã tặng tôi món quà đó, bạn thật tốt bụng.)
- Why did you tell her those bad words? It was rude of you. (Sao bạn lại nói với cô ấy những lời tồi tệ đó. Bạn thật là thô lỗ.)
Tuy nhiên, khi những tính từ này được sử dụng để miêu tả hành vi của ai đó đối với người khác, chúng lại được theo sau bởi “to + somebody”. Ví dụ: “She was so kind to me when I stayed with her.” (Cô ấy đã luôn đối xử rất tốt với tôi khi tôi ở cùng nhà với cô ấy.) và “I don’t know why the neighbors are really mean to each other.” (Tôi không hiểu tại sao những người hàng xóm này lại xấu tính với nhau đến vậy.)
Alt: Phân biệt giới từ of khi dùng với các tính từ miêu tả nỗi sợ hãi hoặc tính cách
Về (About)
Giới từ “about” thường được dùng với các tính từ chỉ cảm xúc như vui, buồn, tức giận, lo lắng. Ví dụ điển hình bao gồm: anxious, annoyed, concerned, depressed, excited, upset, worried, happy, furious, guilty, nervous, optimistic, pessimistic, sorry, sympathetic. Chúng biểu thị rằng người nói có những cảm xúc này về một điều gì đó hoặc khi làm một việc gì đó.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Angry about | Tức giận về điều gì |
| Annoyed about | Khó chịu |
| Anxious about | Lo lắng |
| Careful about | Cẩn thận |
| Careless about | Bất cẩn |
| Certain about | Chắc chắn |
| Concerned about | Lo ngại |
| Crazy about | Phát cuồng |
| Curious about | Tò mò |
| Depressed about | Buồn phiền |
| Enthusiastic about | Nhiệt tình |
| Excited about | Hào hứng |
| Furious about | Giận dữ |
| Guilty about | Tội lỗi |
| Happy about | Hạnh phúc |
| Hopeful about | Hy vọng |
| Mad about | Hào hứng |
| Nervous about | Lo lắng |
| Obsessed about | Ám ảnh |
| Optimistic about | Lạc quan |
| Pessimistic about | Bi quan |
| Puzzled about | Bối rối |
| Sensitive about | Nhạy cảm |
| Serious about | Nghiêm túc |
| Sorry about | Tiếc |
| Sure about | Chắc chắn |
| Sympathetic about | Cảm thông |
| Terrible about | Kinh khủng |
| Upset about | Khó chịu |
| Worried about | Bực bội |
| Wrong about | Sai |
Ví dụ:
- People are more concerned about the environmental issues. (Mọi người ngày càng quan ngại với các vấn đề về môi trường.)
- She was worried about moving to a new place. (Cô ấy lo lắng về việc chuyển đến nơi mới.)
Một điểm cần lưu ý với tính từ “excited”: nó có thể sử dụng với giới từ “at” khi người nói muốn ngụ ý rằng họ hào hứng với những ý tưởng, khả năng nào đó có thể xảy ra, trong khi “excited about” nói về sự hào hứng với những điều đang có thật ở hiện tại hoặc thật sự sẽ xảy ra. Ví dụ: “I’m really excited at the prospect of working abroad.” (Tôi rất hào hứng với viễn cảnh được làm việc ở nước ngoài. – Đây là viễn cảnh đang được tưởng tượng ra, có khả năng sẽ xảy ra hoặc không.) so với “I’m really excited about the trip next month.” (Tôi rất hào hứng vì chuyến đi vào tháng sau. – Chuyến đi này thật sự sẽ xảy ra.) Sau giới từ “about” có thể là danh từ/ cụm danh từ, động từ thêm -ing hoặc một mệnh đề.
Bằng cách (By)
Giới từ “by” thường đi kèm với các tính từ miêu tả trải nghiệm hoặc cảm giác bị ảnh hưởng, như inspired, impressed, disturbed, confused, shocked, fascinated. “Something” ở đây chính là nguyên nhân gây ra những trải nghiệm hoặc cảm xúc này.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Amazed by | Ngạc nhiên bởi |
| Delighted by | Vui vẻ |
| Disturbed by | Bối rối |
| Excited by | Hào hứng |
| Fascinated by | Thích thú |
| Impressed by | Ấn tượng bởi |
| Inspired by | Được truyền cảm hứng bởi |
| Shocked by | Bàng hoàng |
| Surprised by | Ngạc nhiên |
Ví dụ:
- I was impressed by the breathtaking views when I came here. (Tôi bị ấn tượng bởi những cảnh đẹp ngoạn mục khi đến đây.)
- She was shocked by the news of his sudden departure. (Cô ấy bàng hoàng bởi tin tức anh ấy đột ngột ra đi.)
Như vậy, giới từ “by” thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò là tác nhân hoặc nguồn gốc của cảm xúc. Việc sử dụng “by” nhấn mạnh rằng cảm xúc đó là kết quả của một tác động từ bên ngoài.
Với (With)
Khi những trải nghiệm và cảm xúc được gây ra bởi một người nào đó, hoặc cảm xúc này có được với ai đó, thì các tính từ như annoyed, bored, concerned, disappointed, impressed, obsessed, pleased, sympathetic, happy, satisfied thường được theo sau bởi giới từ “with”. “With” cũng được dùng khi thể hiện sự hài lòng, chán ghét hay sự quen thuộc với một điều gì đó.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Acquainted with | Quen biết |
| Angry with | Giận dữ |
| Annoyed with | Bực tức |
| Associated with | Liên quan đến |
| Bored with | Chán nản |
| Busy with | Bận rộn |
| Careful with | Cẩn thận |
| Careless with | Bất cẩn |
| Clever with | Khéo léo |
| Comfortable with | Thoải mái |
| Content with | Hài lòng |
| Coordinated with | Hợp tác |
| Crowded with | Đông đúc |
| Delighted with | Vui mừng |
| Familiar with | Quen thuộc |
| Disgusted with | Chán ghét |
| Fed up with | Chán ngấy |
| Friendly with | Thân thiện |
| Unfriendly with | Không thân thiện |
| Furious with | Giận dữ |
| Furnished with | Được trang bị |
| Generous with | Hào phóng |
| Gentle with | Dịu dàng |
| Happy with | Hạnh phúc |
| Impressed with | Ấn tượng |
| Cluttered with | Lộn xộn |
| Lucky with | May mắn |
| Patient with | Kiên nhẫn |
| Pleased with | Vừa lòng |
| Popular with | Phổ biến |
| Satisfied with | Hài lòng |
Ví dụ:
- I watched his performance once and I’ve been obsessed with him since then. (Tôi xem anh ấy biểu diễn và ám ảnh từ đó đến giờ.)
- I’m fed up with pizza. I eat it every afternoon. (Phát ngán pizza rồi. Tôi ăn nó vào mỗi buổi chiều.)
Một số tính từ mang nghĩa chán nản như fed up, bored, hay hài lòng như satisfied, content, pleased có thể theo sau bởi “with + something” hoặc “with + somebody”. Đằng sau giới từ “with” có thể là danh từ/ cụm danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing.
Cho (For)
Giới từ “for” thường được sử dụng với các tính từ mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực đối với ai đó hoặc một thứ gì đó. Các tính từ phổ biến bao gồm: good, bad, perfect, necessary, suitable, fit, useful, dangerous, difficult, convenient, helpful, responsible, grateful, thankful, ready, eligible, eager, known, famous.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Eligible for | Có tư cách |
| Eager for | Hăng hái |
| Late for | Muộn |
| Mean for | Ích kỷ |
| Qualified for | Có đủ năng lực |
| Thankful for | Biết ơn |
| Concerned for | Lo ngại |
| Happy for | Mừng cho ai |
| True for | Đúng với |
| Good for | Tốt cho |
| Free for | Miễn phí |
| Bad for | Tệ cho |
| Difficult for | Khó khăn |
| Grateful for | Biết ơn |
| Hard for | Khó |
| Known for | Nổi tiếng |
| Notorious for | Tai tiếng |
| Prepared for | Chuẩn bị |
| Ready for | Sẵn sàng |
| Renowned for | Có tiếng |
| Responsible for something | Có trách nhiệm |
| Suitable for | Phù hợp |
| Thirsty for | Khát |
| Famous for | Nổi tiếng |
| Sorry for | Tiếc |
Ví dụ:
- Eating too much fast food is not good for children. (Ăn nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho trẻ em.)
- It’s convenient for city dwellers to access any amenities. (Người dân rất dễ dàng để có thể tiếp cận với mọi tiện nghi của thành phố.)
Loại từ phổ biến nhất đi kèm với giới từ “for” là danh từ, cụm danh từ hoặc động từ V-ing. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn chọn đúng giới từ, tránh những hiểu lầm không đáng có. Ví dụ, “sorry for something” (tiếc về điều gì) khác với “sorry to someone” (xin lỗi ai đó).
Alt: Tác động của giới từ for đến tính từ trong câu ví dụ về thức ăn nhanh
Từ (From)
Giới từ “from” được sử dụng với các tính từ diễn tả nguồn gốc, sự khác biệt, hoặc sự an toàn khỏi một điều gì đó. Nó thể hiện sự tách rời hoặc xuất phát từ một điểm cụ thể.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Made from | Được làm từ |
| Different from | Khác với |
| Safe from | An toàn |
| Absent from | Vắng mặt |
| Free from | Tự do |
| Tired from | Mệt mỏi (do) |
Ví dụ:
- This sofa is made from Italy. (Chiếc ghế sofa này được sản xuất ở Ý.)
- I realized Jane’s answers were different from mine. (Tôi nhận ra câu trả lời của Jane khác với của tôi.)
- He was absent from the class yesterday. (Ngày hôm qua anh ấy không đến lớp.)
Đằng sau giới từ “from” là danh từ, cụm danh từ, hoặc động từ V-ing, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của tính từ đi kèm. Việc lựa chọn “from” thường liên quan đến việc chỉ ra nguồn gốc, sự phân biệt hay sự giải thoát.
Alt: minh họa tính từ kết hợp với giới từ from
Trong (In)
Giới từ “in” thường đi kèm với các tính từ thể hiện sự hứng thú, sự tham gia, kinh nghiệm, hoặc trạng thái thoải mái trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Comfortable in | Thoải mái |
| Disappointed in | Thất vọng (về ai/điều gì) |
| Experienced in | Có kinh nghiệm |
| Interested in | Hứng thú |
| Polite in | Lịch sự |
| Impolite in | Bất lịch sự |
| Involved in | Liên quan đến |
| Skilled in | Thành thục |
| Slow in | Chậm |
| Successful in | Thành công |
| Talented in | Tài năng |
Ví dụ:
- I’m interested in horror movies. (Tôi thích xem phim kinh dị.)
- She is very talented in playing the piano. (Cô ấy rất tài năng trong việc chơi piano.)
Khi sử dụng “in”, bạn thường muốn diễn tả sự tập trung, sự chìm đắm hoặc sự liên quan trực tiếp đến một lĩnh vực, hoạt động hoặc một cá nhân cụ thể. Chẳng hạn, “disappointed in someone” thể hiện sự thất vọng về tính cách hoặc hành vi của một người.
Trên (On)
Giới từ “on” thường được sử dụng với các tính từ thể hiện sự phụ thuộc, sự hứng thú mạnh mẽ, hoặc sự tập trung vào một điều gì đó.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Keen on | Hứng thú |
| Based on | Dựa trên |
| Dependent on | Phụ thuộc |
| Intent on | Mải mê |
| Hard on | Khắc nghiệt |
Ví dụ:
- She was keen on cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.)
- Their decision was based on extensive research. (Quyết định của họ dựa trên nghiên cứu sâu rộng.)
Đi kèm với giới từ “on” có thể là danh từ/ cụm danh từ hoặc động từ V-ing, nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp hoặc sự ảnh hưởng của một yếu tố lên một yếu tố khác.
Tới (To)
Giới từ “to” được dùng với rất nhiều tính từ để chỉ mục đích, mối quan hệ, sự tương đồng, hoặc thái độ đối với một người, vật, hoặc hành động. Đây là một trong những giới từ đa năng nhất khi đi kèm với tính từ.
| Tính từ | Nghĩa |
|---|---|
| Happy to | Hạnh phúc (khi làm gì) |
| Delighted to | Vui mừng (khi làm gì) |
| Pleased to | Hài lòng (khi làm gì) |
| Concerned to | Lo ngại (khi làm gì) |
| Familiar to | Quen thuộc (với ai/cái gì) |
| Proud to | Tự hào (khi làm gì) |
| Kind to | Tử tế (với ai) |
| Rude to | Thô lỗ (với ai) |
| Scared to | Sợ hãi (khi làm gì) |
| Free to | Thoải mái (khi làm gì) |
| Good to | Tốt (với ai) |
| Nasty to | Xấu tính (với ai) |
| Nice to | Tốt (với ai) |
| Unkind to | Xấu tính (với ai) |
| Accustomed to | Quen với |
| Addicted to | Nghiện |
| Allergic to | Dị ứng |
| Anxious to | Lo lắng (khi làm gì) |
| Opposed to | Phản đối |
| Attached to | Gần gũi, gắn bó |
| Beneficial to | Có lợi |
| Cruel to | Tàn nhẫn (với ai) |
| Curious to | Tò mò (khi làm gì) |
| Disappointed to | Thất vọng (khi làm gì) |
| Eager to | Hăng hái (khi làm gì) |
| Eligible to | Có tư cách (để làm gì) |
| Exposed to | Tiếp xúc với |
| Faithful to | Thành thật |
| Grateful to | Biết ơn (ai) |
| Identical to | Giống hệt |
| Immune to | Miễn dịch với |
| Indifferent to | Thờ ơ |
| Inferior to | Thấp kém hơn |
| Late to | Muộn (đến đâu) |
| Limited to | Giới hạn |
| Polite to | Lịch sự (với ai) |
| Impolite to | Bất lịch sự (với ai) |
| Qualified to | Đủ khả năng (để làm gì) |
| Related to | Liên quan đến |
| Relevant to | Liên quan, thích hợp |
| Sad to | Buồn bã (khi làm gì) |
| Sensitive to | Nhạy cảm |
| Similar to | Giống |
| Slow to | Chậm chạp (khi làm gì) |
| Superior to | Tốt hơn |
| Sympathetic to | Cảm thông (với ai) |
| Thankful to | Biết ơn (ai) |
| Unreasonable to | Vô lý (khi làm gì) |
| Wrong to | Sai trái (khi làm gì) |
Ví dụ:
- We are happy to hear that you have found a new job. (Chúng tôi rất vui khi biết rằng bạn vừa tìm được công việc mới.)
- This city is very familiar to me. (Thành phố này rất gần gũi với tôi.)
- You are free to come and have a drink. (Bạn cứ thoải mái đến và lấy đồ uống.)
Giới từ “to” thường đi kèm với đại từ, danh từ/ cụm danh từ hoặc động từ dạng nguyên thể (infinitive), tùy thuộc vào cấu trúc và ý nghĩa của tính từ.
Alt: Hướng dẫn cách dùng giới từ to với tính từ trong tiếng Anh
Mẹo Ghi Nhớ Và Luyện Tập Giới Từ Sau Tính Từ Hiệu Quả
Học thuộc lòng từng cặp tính từ-giới từ có thể là một thử thách lớn. Thay vào đó, bạn có thể áp dụng một số mẹo học tập hiệu quả để việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn. Một trong những phương pháp hữu ích là học theo nhóm các tính từ có cùng ý nghĩa hoặc đi với cùng một giới từ. Ví dụ, nhóm các tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực như worried, anxious, concerned thường đi với “about”.
Ngoài ra, việc luyện tập thường xuyên qua các bài tập điền từ, viết câu hoặc thậm chí là nói chuyện hàng ngày cũng giúp củng cố kiến thức. Hãy cố gắng đặt câu với các cặp tính từ-giới từ bạn vừa học. Ví dụ, nếu bạn học “interested in”, hãy nghĩ ra câu như “I’m interested in learning new languages.” Cuối cùng, việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh từ sách, báo, truyện hay xem phim cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với các cấu trúc này trong ngữ cảnh tự nhiên, giúp bạn “thấm” kiến thức một cách vô thức.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Giới Từ Với Tính Từ
Mặc dù việc học giới từ đi kèm tính từ rất quan trọng, người học vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Một trong những lỗi lớn nhất là dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh, bởi vì giới từ trong hai ngôn ngữ không phải lúc nào cũng tương đồng về mặt ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Ví dụ, trong tiếng Việt chúng ta nói “sợ độ cao” nhưng trong tiếng Anh lại là “scared of heights”, không phải “scared at”.
Lỗi thứ hai là sự nhầm lẫn giữa các giới từ có ý nghĩa gần giống nhau. Chẳng hạn, sự khác biệt tinh tế giữa “angry at someone” (tức giận ai đó) và “angry with someone” (giận ai đó, thường dùng hơn trong tiếng Anh-Anh) hoặc “disappointed in someone” (thất vọng về tính cách/hành vi của ai đó) và “disappointed with something” (thất vọng về một điều gì đó). Để khắc phục, bạn cần chú ý đến sắc thái nghĩa của từng giới từ và ngữ cảnh sử dụng, đồng thời tham khảo các từ điển uy tín như Oxford Learner’s Dictionaries để kiểm tra lại khi không chắc chắn.
Bài Tập Áp Dụng Một Số Giới Từ Đứng Sau Tính Từ Tiếng Anh
Chọn giới từ phù hợp trong các câu sau:
- Reading books is useful for/to/at me because I can learn a lot of things. But I’m not good for/with/at choosing good books. I’m always interested in/with/to the covers but then easily fed up in/with/to the contents inside.
- Kathy always picks the better things and leaves the others for her brother. It’s selfish to/of/on her to do that. I’m never jealous to/of/on my brother because he’s very nice to/of/on me.
- I watched horror movies last night so I was scared of/at/with sleeping alone. I called my boy friend to tell him but he was annoyed of/at/with me and then I was mad of/at/with him. It was very mean of/to/about him to yell on the phone.
- I was excited to/about/by my trips to the art gallery yesterday. When I came in, I was astonished to/about/by how large and beautiful it was. Although I’m terrible to/at/in arts, I was very engaged to/at/in admiring artsy things.
Alt: Bảng tóm tắt kiến thức về cách dùng giới từ sau tính từ tiếng Anh
Gợi ý đáp án:
1: useful for: có ích với tôi – good at: tôi không giỏi chọn sách, nói về khả năng – interested in: thích điều gì đó – fed up with: chán ngán với điều gì.
2: selfish of her: mô tả chính hành động ích kỷ của Kathy – jealous of somebody: ghen tỵ với ai đó – nice to me: mô tả hành động tốt bụng của em trai tôi đối với tôi.
3: scared of: sợ ngủ một mình – annoyed with: bạn trai tôi cảm thấy phiền về tôi (annoyed about là thấy phiền về chuyện gì đó) – mad at: phát điên lên với ai – mean of him: mô tả chính hành động xấu tính này của anh bạn trai (mean to me: anh ta xấu tính với tôi)
4: excited about: hào hứng về chuyến đi – astonished by: sửng sốt về sự rộng lớn và xinh đẹp của phòng tranh – terrible at: khiếu nghệ thuật của tôi dở tệ, nói về khả năng, năng lực – engaged in: bị hấp dẫn vào những thứ nghệ thuật.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Q1: Tại sao việc học giới từ đi kèm tính từ lại quan trọng đến vậy?
Việc học giới từ đi kèm tính từ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Một giới từ thay đổi có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, ví dụ “good at” (giỏi về) khác với “good for” (tốt cho). Nắm vững chúng giúp tránh hiểu lầm và nâng cao kỹ năng giao tiếp.
Q2: Có quy tắc chung nào để nhớ tất cả các giới từ đi kèm tính từ không?
Thực tế không có một quy tắc chung nào áp dụng cho tất cả. Tuy nhiên, bạn có thể học theo nhóm các tính từ có cùng ý nghĩa (ví dụ: các tính từ chỉ cảm xúc, khả năng, mối quan hệ) thường đi với một giới từ nhất định. Học theo ngữ cảnh và luyện tập thường xuyên là cách hiệu quả nhất.
Q3: Khi nào nên dùng ‘at’ và khi nào dùng ‘by’ với các tính từ chỉ sự ngạc nhiên như “surprised” hoặc “amazed”?
Cả “at” và “by” đều có thể dùng với “surprised” và “amazed” mà không thay đổi nhiều về nghĩa. Tuy nhiên, “by” thường được dùng khi nhấn mạnh tác nhân cụ thể, nguyên nhân trực tiếp gây ra sự ngạc nhiên. Ví dụ: “I was surprised by his sudden appearance.”
Q4: Sự khác biệt giữa “worried about” và “worried for” là gì?
“Worried about something” có nghĩa là lo lắng về một vấn đề, sự việc nào đó (ví dụ: “worried about the exam results”). Còn “worried for someone” có nghĩa là lo lắng cho sự an toàn, phúc lợi của một người khác (ví dụ: “worried for his safety”).
Q5: Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các cặp tính từ-giới từ này?
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên:
- Học theo nhóm nghĩa.
- Luyện tập đặt câu với các cặp từ.
- Sử dụng flashcards.
- Đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên để tiếp xúc với các cấu trúc này trong ngữ cảnh tự nhiên.
- Làm bài tập ngữ pháp chuyên sâu.
Q6: Giới từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của tính từ không?
Giới từ không thay đổi ý nghĩa gốc của tính từ nhưng sẽ thêm sắc thái hoặc giới hạn phạm vi áp dụng của tính từ đó. Chẳng hạn, “mad” có nghĩa là điên rồ, nhưng “mad at someone” là tức giận với ai, còn “mad about something” có thể là phát cuồng vì điều gì đó.
Q7: Có bảng tổng hợp tất cả các tính từ và giới từ đi kèm chúng không?
Có, nhiều nguồn tài liệu ngữ pháp và từ điển tiếng Anh cung cấp các bảng tổng hợp đầy đủ các tính từ đi kèm giới từ. Tuy nhiên, số lượng rất lớn nên bạn nên tập trung vào những cặp phổ biến và hay dùng trước, sau đó mở rộng dần.
Q8: Khi gặp một tính từ mới, làm sao để biết nó đi với giới từ nào?
Khi gặp một tính từ mới, cách tốt nhất là tra cứu trong từ điển tiếng Anh uy tín (như Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary). Các từ điển này thường cung cấp các ví dụ cụ thể về cách tính từ đó kết hợp với giới từ.
Bài viết này đã tổng hợp các nguyên tắc và lưu ý quan trọng về cách sử dụng giới từ sau tính từ tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức được cung cấp sẽ góp phần củng cố hệ thống ngữ pháp của người học, giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo và tự tin hơn. Chúc bạn học tốt cùng Anh ngữ Oxford!
