Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc làm chủ các động từ cơ bản là nền tảng vững chắc. Một trong số đó là động từ Decide, mang ý nghĩa sâu sắc về sự lựa chọn và định đoạt. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn khám phá toàn diện ý nghĩa, các cấu trúc phổ biến và cách sử dụng Decide một cách hiệu quả, giúp nâng cao kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp của mình.

Decide: Khái Niệm Và Ý Nghĩa Sâu Sắc

Decide là một động từ tiếng Anh thiết yếu, dịch ra tiếng Việt có nghĩa là “quyết định” hoặc “đưa ra quyết định”. Khi một người decide, họ đang trong quá trình xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn, phân tích ưu nhược điểm, và cuối cùng là chọn một hướng đi hoặc hành động cụ thể trong số các phương án có sẵn. Hành động này thường diễn ra sau một quá trình suy nghĩ, cân nhắc thông tin và dự đoán hậu quả tiềm tàng, nhằm đạt được mục tiêu mong muốn hoặc giải quyết một vấn đề.

Sự quyết định này không chỉ đơn thuần là một lựa chọn ngẫu nhiên mà còn phản ánh sự chủ động và trách nhiệm của cá nhân đối với hành động của mình. Mỗi quyết định được đưa ra đều có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể, dù là trong cuộc sống cá nhân, công việc hay trong các mối quan hệ xã hội. Vì vậy, việc hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng chính xác của Decide là vô cùng quan trọng để diễn đạt ý quyết định một cách rõ ràng và mạch lạc trong tiếng Anh.

Những Cấu Trúc Decide Phổ Biến Nhất

Động từ Decide linh hoạt trong cách sử dụng, kết hợp với nhiều giới từ và mệnh đề khác nhau để truyền tải các sắc thái ý nghĩa đa dạng. Để sử dụng Decide một cách tự tin, việc nắm vững các cấu trúc Decide dưới đây là cực kỳ cần thiết. Mỗi cấu trúc có một ngữ cảnh riêng, giúp người học diễn đạt chính xác ý định của mình khi đưa ra quyết định.

Decide + to + V-infinitive: Quyết Định Một Hành Động Cụ Thể

Khi muốn diễn tả ý quyết định thực hiện một hành động cụ thể nào đó trong tương lai, chúng ta sử dụng cấu trúc Decide đi với động từ nguyên mẫu có “to”. Cấu trúc này cho thấy một sự lựa chọn có ý thức về hành động sắp tới, thường là sau một quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng về mục tiêu và kế hoạch. Đây là một trong những cấu trúc decide cơ bản và được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: After careful consideration, she decided to pursue a master’s degree abroad. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ ở nước ngoài.) Hay một ví dụ khác là: The company decided to invest heavily in renewable energy. (Công ty đã quyết định đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Decide + on + noun/V-ing: Chọn Lựa Một Vấn Đề

Cấu trúc Decide với giới từ “on” thường được dùng khi bạn quyết định về một sự vật, một kế hoạch, hoặc một hành động cụ thể đã được xác định trước. Nó ám chỉ việc lựa chọn một phương án cụ thể trong số các lựa chọn đã được xem xét. Cấu trúc này giúp tập trung vào đối tượng hoặc hành động mà bạn đã quyết định.

Ví dụ: We finally decided on a romantic Italian restaurant for our anniversary dinner. (Chúng tôi cuối cùng đã quyết định chọn một nhà hàng Ý lãng mạn cho bữa tối kỷ niệm của mình.) Hoặc: The committee decided on implementing the new policy next quarter. (Ủy ban đã quyết định thực hiện chính sách mới vào quý tới.)

Decide + between + noun 1 + and + noun 2: Giữa Các Lựa Chọn

Khi đối mặt với hai hoặc nhiều lựa chọn rõ ràng và cần phải đưa ra quyết định chọn một trong số đó, cấu trúc Decide với “between…and…” là vô cùng hữu ích. Cấu trúc này nhấn mạnh sự phân vân và quá trình cân nhắc giữa các phương án khác biệt trước khi đi đến một quyết định cuối cùng. Nó thường được dùng trong các tình huống mà sự lựa chọn khá khó khăn và cần sự so sánh.

Ví dụ: He couldn’t decide between a career in engineering and one in teaching. (Anh ấy không thể quyết định giữa sự nghiệp kỹ sư và nghề giáo.) Một tình huống khác có thể là: They had to decide between moving to a new city and staying in their hometown. (Họ phải quyết định giữa việc chuyển đến một thành phố mới và ở lại quê hương.)

Decide + that-clause: Khẳng Định Một Sự Thật

Cấu trúc Decide theo sau bởi một mệnh đề “that” được dùng để diễn tả việc bạn đưa ra một kết luận hoặc một sự thật mà bạn tin là đúng sau khi suy nghĩ. Cấu trúc này thường được sử dụng khi quyết định không phải là một hành động cụ thể mà là một sự nhận định, một phán đoán hoặc một quan điểm đã được hình thành.

Ví dụ: After reviewing all the evidence, the jury decided that the defendant was innocent. (Sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã kết luận rằng bị cáo vô tội.) Hoặc: We decided that it was too risky to proceed with the plan in the current economic climate. (Chúng tôi quyết định rằng quá mạo hiểm để tiếp tục kế hoạch trong tình hình kinh tế hiện tại.)

Decide + against + V-ing: Từ Chối Một Hành Động

Cấu trúc Decide đi với giới từ “against” và một động từ thêm “-ing” được dùng để diễn tả việc bạn quyết định không làm một điều gì đó, hoặc từ chối một ý tưởng/hành động đã được đề xuất. Nó thể hiện một sự bác bỏ có chủ đích, thường là sau khi cân nhắc và nhận thấy rằng hành động đó không phù hợp hoặc không mang lại lợi ích.

Ví dụ: They decided against purchasing a new car due to financial constraints. (Họ quyết định không mua một chiếc xe hơi mới do những hạn chế về tài chính.) Hay: Despite the initial excitement, she decided against accepting the job offer because of the long commute. (Mặc dù ban đầu rất hào hứng, cô ấy đã quyết định không chấp nhận lời đề nghị việc làm vì quãng đường đi lại quá xa.)

Decide + noun: Quyết Định Liên Quan Đến Sự Vật

Cấu trúc Decide có thể trực tiếp đi với một danh từ khi quyết định liên quan đến việc lựa chọn hoặc xác định một sự vật, sự việc cụ thể. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các tình huống cần sự chọn lọc hoặc định đoạt một kết quả. Tuy ít phổ biến hơn các cấu trúc khác, nhưng nó vẫn cần được lưu ý.

Ví dụ: The judges decided the winner of the singing competition last night. (Các giám khảo đã quyết định người chiến thắng cuộc thi hát tối qua.) Một ví dụ khác có thể là: We still need to decide the menu for the wedding reception. (Chúng tôi vẫn cần quyết định thực đơn cho tiệc cưới.)

Phân Biệt Decide Với Các Động Từ Đồng Nghĩa Khác

Mặc dù Decide thường được dùng để chỉ việc đưa ra quyết định, trong tiếng Anh còn có một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa cũng diễn tả sự lựa chọn. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Decide, ChooseMake a choice/decision sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên hơn.

Choose thường tập trung vào hành động lựa chọn một mục từ một nhóm các tùy chọn có sẵn, thường ít liên quan đến quá trình suy nghĩ sâu sắc như Decide. Ví dụ: “I chose the red shirt” (Tôi đã chọn chiếc áo đỏ) – ở đây, hành động chọn mang tính trực tiếp và đơn giản hơn. Ngược lại, Decide ngụ ý một quá trình phân tích, cân nhắc nhiều yếu tố trước khi đi đến một kết luận cuối cùng. “I decided to accept the job offer” (Tôi đã quyết định chấp nhận lời đề nghị công việc) cho thấy một sự suy nghĩ kỹ lưỡng về các điều khoản, phúc lợi, và tương lai.

Cụm từ Make a choice hoặc Make a decision có thể được dùng thay thế cho Decide, nhưng chúng thường nhấn mạnh vào hành động “tạo ra” hoặc “hoàn thành” một sự lựa chọn. Trong khi Decide là một động từ mang tính hành động, thì Make a decision là một cụm danh từ-động từ, đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn vào kết quả của quá trình quyết định. Ví dụ, “The manager needs to make a decision about the budget” (Người quản lý cần đưa ra một quyết định về ngân sách) thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính thức hơn.

Tránh Những Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Decide

Mặc dù Decide là một động từ phổ biến, người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng nó. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp và sự tự nhiên trong cách diễn đạt khi đưa ra quyết định.

Sai Giới Từ Theo Sau Decide

Một trong những lỗi phổ biến nhất là việc sử dụng sai hoặc bỏ quên giới từ đi kèm với Decide. Mỗi cấu trúc Decide đòi hỏi một giới từ cụ thể (như “to”, “on”, “between”, “against”) để truyền tải đúng ý nghĩa. Chẳng hạn, nhiều người thường nhầm lẫn giữa “decide to do something” (quyết định làm gì) và “decide on something” (quyết định về cái gì).

Ví dụ, câu “I decided go home early” là sai vì thiếu “to”. Đúng phải là “I decided to go home early”. Tương tự, nếu bạn muốn nói về việc chọn một địa điểm, phải dùng “decide on a location”, chứ không phải “decide a location” trực tiếp. Việc thiếu hoặc sai giới từ không chỉ làm câu văn trở nên không chuẩn ngữ pháp mà còn có thể gây hiểu lầm về ý nghĩa của quyết định được đề cập. Để tránh lỗi này, việc luyện tập ghi nhớ các cấu trúc Decide với giới từ chính xác là rất cần thiết.

Chia Động Từ Không Chính Xác

Một lỗi thường gặp khác là chia động từ theo sau Decide không đúng dạng. Tùy thuộc vào cấu trúc Decide mà động từ đi kèm có thể là động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) hoặc động từ thêm “-ing” (gerund). Sự nhầm lẫn giữa hai dạng này có thể dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng và khiến câu văn khó hiểu.

Chẳng hạn, sau “decide to”, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu: “She decided to travel around the world.” Ngược lại, sau “decide on” hoặc “decide against”, động từ phải ở dạng V-ing: “They decided on selling their old house” hay “We decided against investing in that project.” Việc không nắm vững quy tắc này có thể khiến người nghe hoặc đọc khó hiểu được ý quyết định mà bạn muốn truyền đạt. Cần đặc biệt chú ý đến giới từ đi kèm để chia động từ cho phù hợp, đảm bảo câu luôn chính xác về ngữ pháp.

Lạm Dụng Từ “Decide”

Một lỗi ít rõ ràng hơn nhưng vẫn ảnh hưởng đến chất lượng bài viết là việc lạm dụng từ Decide quá nhiều lần trong một đoạn văn. Mặc dù Decide là từ khóa chính, việc sử dụng lặp đi lặp lại có thể khiến văn phong trở nên đơn điệu và thiếu tự nhiên. Để tối ưu hóa văn bản và tránh sự nhàm chán, bạn nên thay thế Decide bằng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan khi có thể.

Các từ như “choose” (chọn), “determine” (xác định), “resolve” (giải quyết, quyết định), “make a decision” (đưa ra quyết định), hay “opt for” (chọn lựa) đều có thể được dùng để đa dạng hóa cách diễn đạt ý quyết định. Việc luân phiên sử dụng các từ này không chỉ làm cho bài viết phong phú hơn mà còn thể hiện vốn từ vựng linh hoạt của người viết. Luôn nhớ rằng mục tiêu là truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả nhất, không phải là chỉ gắn bó với một từ duy nhất.

Idioms Và Cụm Từ Liên Quan Đến Decide

Tiếng Anh phong phú với vô số thành ngữ và cụm từ, và Decide cũng không ngoại lệ. Việc tích hợp các idioms này vào bài nói hoặc viết không chỉ giúp bạn diễn đạt ý quyết định một cách tự nhiên và sinh động hơn mà còn thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ. Dưới đây là một số idioms và cụm từ phổ biến liên quan đến việc đưa ra quyết định:

Make up one’s mind: Thành ngữ này có nghĩa là quyết định cuối cùng sau một thời gian suy nghĩ hoặc do dự. Nó thường được dùng khi một người cần thời gian để cân nhắc trước khi chốt hạ. Ví dụ: After much deliberation, she finally made up her mind to accept the scholarship offer. (Sau nhiều cân nhắc, cô ấy cuối cùng đã quyết định chấp nhận lời đề nghị học bổng.)

Sit on the fence: Thành ngữ này mô tả tình trạng một người do dự, không thể đưa ra quyết định hoặc không chọn phe nào giữa hai lựa chọn. Nó ám chỉ sự thiếu quyết đoán và khả năng không chọn một hướng đi rõ ràng. Ví dụ: He’s been sitting on the fence about whether to buy the new car or save the money. (Anh ấy đã do dự không biết nên mua xe mới hay tiết kiệm tiền.)

Have a change of heart: Cụm từ này được dùng khi một người thay đổi ý định hoặc quyết định của mình, thường là sau khi có sự thay đổi trong cảm xúc hoặc quan điểm. Nó thể hiện sự xoay chuyển trong lập trường. Ví dụ: She initially refused to join the trip, but then had a change of heart and decided to come along. (Ban đầu cô ấy từ chối tham gia chuyến đi, nhưng sau đó thay đổi ý định và quyết định đi cùng.)

Stick to one’s guns: Thành ngữ này ám chỉ việc kiên quyết giữ vững quyết định hoặc ý kiến của mình, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối. Nó thể hiện sự kiên định và bản lĩnh. Ví dụ: Despite strong opposition, the CEO stuck to his guns regarding the company’s new strategy. (Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ, CEO vẫn kiên quyết giữ vững quyết định về chiến lược mới của công ty.)

Go back and forth: Cụm từ này diễn tả sự do dự, không ngừng thay đổi giữa các lựa chọn hoặc quyết định khác nhau. Nó thường chỉ một quá trình chưa đi đến kết luận cuối cùng. Ví dụ: They’ve been going back and forth on the design of the new building for weeks. (Họ đã do dự về thiết kế của tòa nhà mới trong nhiều tuần.)

Take the plunge: Thành ngữ này có nghĩa là liều lĩnh, quyết định làm một việc quan trọng hoặc rủi ro sau một thời gian dài cân nhắc. Nó thể hiện sự dũng cảm và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Ví dụ: After dreaming about it for years, she finally took the plunge and started her own business. (Sau nhiều năm mơ ước, cô ấy cuối cùng đã liều lĩnh và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

Call the shots: Thành ngữ này có nghĩa là đưa ra quyết định, kiểm soát tình hình hoặc có quyền lực cao nhất. Nó thường ám chỉ vai trò lãnh đạo hoặc người có tiếng nói cuối cùng. Ví dụ: As the project manager, she calls the shots and directs the team. (Là quản lý dự án, cô ấy là người đưa ra quyết định và chỉ đạo nhóm.)

Have the final say: Cụm từ này diễn tả việc một người có quyền quyết định cuối cùng, không ai có thể phủ nhận. Nó thường liên quan đến quyền lực hoặc vị trí có thẩm quyền. Ví dụ: Although everyone offers suggestions, the director has the final say on the budget. (Mặc dù mọi người đều đưa ra đề xuất, giám đốc vẫn có tiếng nói cuối cùng về ngân sách.)

In two minds: Thành ngữ này mô tả tình trạng đang do dự, không biết nên quyết định như thế nào giữa hai hoặc nhiều lựa chọn. Nó gần nghĩa với “sit on the fence” nhưng thường tập trung vào sự băn khoăn cá nhân. Ví dụ: I’m in two minds about whether to accept the job offer or continue my studies. (Tôi đang do dự không biết nên chấp nhận lời mời làm việc hay tiếp tục học.)

Ứng Dụng Decide Nâng Cao Trong IELTS Speaking

Trong kỳ thi IELTS Speaking, việc sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp và từ vựng là chìa khóa để đạt điểm cao. Động từ Decide cùng các idioms liên quan có thể được áp dụng một cách linh hoạt để diễn đạt các ý tưởng phức tạp, giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ tự nhiên và trôi chảy.

Khi được hỏi về các quyết định trong quá khứ hoặc tương lai, bạn có thể kết hợp các cấu trúc Decide khác nhau để làm phong phú câu trả lời. Ví dụ, thay vì chỉ nói “I decided to study abroad,” bạn có thể nói “After weighing all the pros and cons, I decided on pursuing my education abroad, believing that it would offer invaluable experiences.” Cách diễn đạt này cho thấy một quá trình suy nghĩ sâu sắc hơn và sử dụng cấu trúc Decide một cách tự tin.

Để thảo luận về những quyết định khó khăn, bạn có thể sử dụng các idioms như “sit on the fence” hoặc “in two minds”. Chẳng hạn, khi kể về một lựa chọn nghề nghiệp: “It was a challenging period for me as I was literally in two minds about which career path to follow, but eventually, I decided to major in economics.” Việc này không chỉ thể hiện khả năng sử dụng thành ngữ mà còn giúp câu chuyện của bạn trở nên sống động và chân thực hơn.

Ngoài ra, khi miêu tả tác động của các quyết định, bạn có thể dùng Decide để nhấn mạnh sự thay đổi. Ví dụ: “My decision to volunteer in a foreign country profoundly impacted my worldview, helping me understand diverse cultures.” Hơn nữa, khi nói về những quyết định có hối tiếc, bạn có thể diễn đạt: “Looking back, I regret my decision against learning a musical instrument when I was younger, as it’s something I wish I could do now.” Điều quan trọng là thực hành để sử dụng các cấu trúc Decideidioms này một cách tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh của câu hỏi trong IELTS Speaking.

Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Decide

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Decide, hãy cùng thực hiện bài tập điền từ sau. Hãy điền decide on, decide that, decide between, decide against, decide to thích hợp vào ô trống để hoàn thành các câu sau:

  1. After much consideration, they ……………..Hawaii as their vacation destination.
  2. He …………….. quit his job and start his own business.
  3. They …………….. they would attend the concert despite the bad weather.
  4. They …………….. adopt a rescue dog instead of buying from a breeder.
  5. She …………….. it was time to pursue her lifelong passion for painting.
  6. She couldn’t ……………..choosing a color for her new car, so she asked her friends for advice.
  7. After weighing the pros and cons, they …………….. buying a house in the city.
  8. She couldn’t …………….. the two dresses, so she asked her sister for help.
  9. She …………….. going to the party because she wasn’t feeling well.
  10. He had to …………….. accepting a job offer in another city or staying in his current position.

Đáp án

  1. decide on
  2. decide to
  3. decide that
  4. decide to
  5. decide that
  6. decide on
  7. decide against
  8. decide between
  9. decide against
  10. decide between

FAQs (Các câu hỏi thường gặp)

1. “Decide” và “choose” khác nhau như thế nào?
Decide thường ám chỉ một quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc nhiều yếu tố trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Choose thì tập trung hơn vào hành động chọn một mục từ một nhóm các lựa chọn có sẵn, thường ít đòi hỏi sự phân tích sâu sắc. Ví dụ: Bạn chọn một chiếc áo từ tủ quần áo (choose), nhưng bạn quyết định thay đổi sự nghiệp (decide).

2. Làm thế nào để biết nên dùng “decide to V” hay “decide on V-ing”?
Dùng “decide to V” khi bạn quyết định thực hiện một hành động cụ thể trong tương lai (ví dụ: I decided to study). Dùng “decide on V-ing” khi bạn quyết định về một vấn đề hoặc một hành động đã được xác định hoặc có tính chất chung chung hơn, thường là chọn một phương án trong số các lựa chọn (ví dụ: We decided on going to the beach for vacation).

3. Có những lỗi phổ biến nào khi sử dụng “decide” mà người học hay mắc phải?
Các lỗi phổ biến bao gồm việc bỏ quên hoặc dùng sai giới từ theo sau Decide (ví dụ: thiếu “to” trong “decide to V”), chia động từ đi kèm không đúng dạng (ví dụ: dùng V-ing thay vì to-V), và lạm dụng từ Decide khiến câu văn bị lặp từ.

4. “Decide” có thể đi trực tiếp với danh từ không?
Có, Decide có thể đi trực tiếp với danh từ trong một số trường hợp, thường là khi bạn quyết định một sự vật hoặc xác định một kết quả. Ví dụ: The committee decided the winner of the competition (Ủy ban quyết định người thắng cuộc của cuộc thi).

5. Làm thế nào để luyện tập sử dụng “decide” hiệu quả?
Để luyện tập hiệu quả, bạn nên:

  • Đọc nhiều văn bản tiếng Anh để nhận diện các cấu trúc Decide trong ngữ cảnh khác nhau.
  • Tự tạo các câu ví dụ với mỗi cấu trúc Decide.
  • Thực hành nói về các quyết định bạn đã hoặc sẽ đưa ra trong cuộc sống hàng ngày.
  • Sử dụng các bài tập điền từ hoặc viết lại câu tập trung vào Decide để củng cố ngữ pháp.
  • Học và áp dụng các idioms liên quan đến Decide để làm phong phú bài nói và viết.

6. Sự khác biệt giữa “decide against” và “decide not to”?
Cả hai cụm từ đều diễn tả việc quyết định không làm điều gì đó. Tuy nhiên, “decide against + V-ing” thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một sự từ chối có chủ đích sau khi cân nhắc một ý tưởng hoặc đề xuất cụ thể (ví dụ: We decided against building a new office – Chúng tôi quyết định không xây văn phòng mới). Trong khi đó, “decide not to + V-inf” đơn giản là quyết định không thực hiện một hành động (ví dụ: I decided not to go to the party – Tôi quyết định không đi tiệc). Đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau.

Việc nắm vững động từ Decide và các cấu trúc Decide liên quan là một bước quan trọng trong việc làm chủ tiếng Anh. Từ việc hiểu rõ ý nghĩa cơ bản đến việc áp dụng linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả các thành ngữ, sẽ giúp bạn diễn đạt ý quyết định một cách chính xác và tự tin. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng những kiến thức này để nâng cao kỹ năng ngữ pháp của mình với Anh ngữ Oxford.