Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp và từ vựng của Anh ngữ Oxford! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào Giải bài tập Tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success, một trong những phần kiến thức quan trọng và thú vị nhất của chương trình. Unit 4 với chủ đề “Remembering the Past” không chỉ giúp bạn củng cố từ vựng về văn hóa, lịch sử mà còn rèn luyện khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp thiết yếu như thì quá khứ tiếp diễn và câu ước với “wish”. Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết và những phân tích sâu sắc, giúp bạn nắm vững kiến thức một cách hiệu quả.
Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 4: Nắm Vững Chủ Đề “Remembering the Past”
Chủ đề “Remembering the Past” trong Tiếng Anh 9 Unit 4 đưa người học khám phá những khía cạnh phong phú của lịch sử, văn hóa, và các truyền thống lâu đời. Việc nắm vững các từ vựng liên quan không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt các bài tập mà còn mở rộng vốn hiểu biết về thế giới. Hãy cùng phân tích cách các từ được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể để lựa chọn đáp án chính xác nhất.
Phân tích ngữ cảnh và chọn từ đồng nghĩa chính xác
Việc chọn từ vựng phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết về nghĩa gốc, sắc thái, và các cụm từ đi kèm. Với bài tập chọn từ, chìa khóa là phân tích kỹ các từ khóa trong câu để tìm ra mối liên hệ chặt chẽ nhất.
-
Trong câu “In keeping with _____ we cook five-colour sticky rice on the first day of a lunar month.”, đáp án chính xác là tradition (truyền thống). Các từ khóa như “sticky rice” (xôi) và “lunar month” (tháng âm lịch) gợi ý một hoạt động mang tính kế thừa văn hóa, được duy trì qua nhiều thế hệ. Một truyền thống là một tập quán, niềm tin hoặc cách làm được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc nấu xôi ngũ sắc vào ngày đầu tháng âm lịch là một nghi thức mang đậm bản sắc văn hóa, thể hiện sự kết nối sâu sắc với phong tục của tổ tiên. Các lựa chọn khác như habit (thói quen cá nhân), ritual (nghi lễ, thường mang tính trang trọng hơn) hay practice (thực hành, tập quán) không thể hiện đầy đủ ý nghĩa lịch sử và văn hóa như tradition.
-
“Sam is very interested in history, and he remembers a lot of historical _____ and dates.” Đáp án là events (sự kiện). Từ “history” (lịch sử) và “dates” (ngày tháng) là những chỉ dấu rõ ràng cho thấy Sam quan tâm đến các sự kiện lịch sử quan trọng. Các sự kiện lịch sử là những mốc thời gian, những diễn biến có thật đã xảy ra trong quá khứ, góp phần hình thành nên dòng chảy của lịch sử. Các từ như traditions (truyền thống), anniversaries (ngày kỷ niệm, thường là một năm tròn của một sự kiện), hay practices (thực hành) không phù hợp với ngữ cảnh ghi nhớ thông tin lịch sử và ngày tháng cụ thể.
-
“The fire of London in 1666 destroyed thousands of old _____ and damaged a large part of London’s centre.” Lựa chọn đúng là structures (công trình kiến trúc). Ngữ cảnh “fire” (vụ cháy), “destroyed” (phá hủy) và “London’s centre” (trung tâm London) đều hướng đến việc những tòa nhà, các công trình xây dựng bị hư hại. Structures bao gồm các tòa nhà, cầu cống hoặc bất kỳ công trình nào được xây dựng. Trận hỏa hoạn lịch sử này đã tàn phá hàng nghìn công trình kiến trúc cổ kính, biến một phần lớn thủ đô thành đống đổ nát. Các từ như organisations (tổ chức), associations (hiệp hội), hay connections (mối liên hệ) hoàn toàn không liên quan đến hậu quả vật chất của một vụ hỏa hoạn lớn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<> -
“This practice was more common in _____ times than it is now.” Đáp án là ancient (cổ đại). Câu này so sánh mức độ phổ biến của một phong tục ở thời điểm quá khứ xa xưa với hiện tại. Ancient times dùng để chỉ một thời kỳ rất xa trong quá khứ, thường là các nền văn minh cổ đại. Từ beginning (bắt đầu) quá chung chung, antique (cổ vật) dùng để miêu tả đồ vật có giá trị lịch sử chứ không phải thời gian, còn historic (có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử) chỉ tầm quan trọng của một sự kiện hoặc địa điểm chứ không phải khoảng thời gian. Do đó, ancient là từ phù hợp nhất để diễn tả thời kỳ “xưa” hay “cổ đại”.
-
“This complex of buildings was _____ by foreign troops during the war.” Lựa chọn chính xác là occupied (chiếm đóng). Các từ “buildings” (tòa nhà), “foreign troops” (quân đội nước ngoài) và “war” (chiến tranh) đều chỉ đến hành động quân sự. Occupied có nghĩa là chiếm giữ, kiểm soát một vùng đất hoặc tòa nhà, đặc biệt là bởi quân đội. Điều này mô tả chính xác việc quân đội nước ngoài chiếm giữ một khu phức hợp trong thời chiến. Các phương án như received (nhận), busy (bận rộn), hay filled (lấp đầy) không truyền tải được ý nghĩa về sự kiểm soát quân sự.
Bổ sung từ vựng với chữ cái gợi ý: Bí quyết mở rộng vốn từ
Bài tập điền từ với chữ cái gợi ý không chỉ kiểm tra vốn từ mà còn khả năng suy luận ngữ cảnh của người học. Để làm tốt dạng bài này, hãy kết hợp ý nghĩa chung của câu với các chữ cái đã cho để tìm ra từ phù hợp nhất.
-
“The custom of w____ ancestors is a beautiful and rich tradition in Vietnamese culture.” Với các từ khóa “custom” (phong tục), “ancestors” (tổ tiên), và “Vietnamese culture” (văn hóa Việt Nam), từ cần điền mang ý nghĩa tôn kính, ghi nhớ tổ tiên. Đáp án là worshiping (thờ cúng). Thờ cúng tổ tiên là một trong những nét đẹp văn hóa lâu đời, thể hiện lòng biết ơn và sự kính trọng đối với những người đi trước trong văn hóa Việt Nam.
-
“The custom of sending a greeting card has become a _____ tradition in many western countries.” Từ cần điền là một tính từ mô tả truyền thống. Với chữ cái đầu ‘d’ và ý nghĩa “lâu đời”, đáp án là deep-rooted (sâu sắc, lâu đời). Một truyền thống deep-rooted là truyền thống đã tồn tại từ rất lâu và ăn sâu vào đời sống xã hội. Việc gửi thiệp chúc mừng trong các dịp lễ tết ở các nước phương Tây là một ví dụ điển hình về một phong tục đã trở thành truyền thống lâu đời.
-
“A country’s cultural h_____ is a valuable resource.” Từ khóa “cultural” (văn hóa) và “valuable resource” (nguồn tài nguyên có giá trị) cho thấy từ cần điền có nghĩa là “di sản”. Đáp án là heritage (di sản). Di sản văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần mà thế hệ trước để lại, có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của quốc gia. Bảo tồn di sản văn hóa là trách nhiệm của mọi thế hệ để giữ gìn bản sắc.
-
“Festivals, which are handed down from one g_____ to the next, are an important way to promote tourism.” Cụm “handed down from one… to the next” chỉ sự truyền lại qua các thế hệ. Đáp án là generation (thế hệ). Các lễ hội, phong tục hay kiến thức thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, góp phần duy trì và phát huy giá trị văn hóa. Đây là một cách hiệu quả để quảng bá du lịch và giới thiệu nét đẹp văn hóa đến bạn bè quốc tế.
-
“Besides the key i_____, another secret to achieving the perfect fish and chips is the temperature of the oil.” Từ khóa “secret” (bí mật) và “perfect fish and chips” (món cá và khoai tây chiên hoàn hảo) chỉ rằng từ cần điền liên quan đến thành phần tạo nên món ăn. Đáp án là ingredients (nguyên liệu). Để có được món ăn ngon, ngoài bí quyết chế biến, chất lượng nguyên liệu đầu vào đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Ngữ Pháp Tiếng Anh 9 Unit 4: Thành Thạo Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một trong những thì cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, giúp mô tả các hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc những hành động bị một hành động khác cắt ngang.
Cách dùng và dấu hiệu nhận biết Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc một hành động đang xảy ra thì bị một hành động khác cắt ngang. Cấu trúc cơ bản của thì này là S + was/were + V-ing. Đối với chủ ngữ số ít (I, he, she, it), ta dùng “was”. Đối với chủ ngữ số nhiều (you, we, they), ta dùng “were”. Dạng phủ định là S + was/were + not + V-ing, và dạng câu hỏi là Was/Were + S + V-ing?
Các dấu hiệu nhận biết phổ biến bao gồm các cụm từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ như at 7 p.m. yesterday, at this time last week, hoặc các mệnh đề có while, when (khi một hành động dài bị một hành động ngắn hơn cắt ngang). Ví dụ, nếu bạn nói “Yesterday at 8 AM, I was studying for my exam”, điều đó có nghĩa là tại thời điểm đó, hành động học đang diễn ra.
Luyện tập thì quá khứ tiếp diễn qua các ví dụ thực tế
Để nắm vững thì quá khứ tiếp diễn, việc thực hành qua các bài tập cụ thể là rất cần thiết. Hãy cùng xem xét cách áp dụng thì này vào các câu sau:
-
“Luckily, the sun (shine) brightly when we reached the campsite.”
Đáp án: was shining. Hành động mặt trời chiếu sáng was shining đang xảy ra trong quá khứ (hành động dài) khi hành động “we reached the campsite” (hành động ngắn) xen vào. Đây là một trường hợp điển hình của việc sử dụng quá khứ tiếp diễn để mô tả bối cảnh cho một hành động khác. -
“They (build) Ho Chi Minh Mausoleum from 1973 to 1975.”
Đáp án: were building. Câu này diễn tả một hành động kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ “from 1973 to 1975”. Việc xây dựng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh là một quá trình dài, do đó, were building là lựa chọn phù hợp nhất để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. -
“When their mum came home, they (not study), they (chat) noisily.”
Đáp án: were not studying, were chatting. Khi mẹ họ về nhà (came home), họ không học bài mà đang trò chuyện ồn ào. Hai hành động “not studying” và “chatting” đều đang diễn ra song song khi hành động “came home” xen vào, mô tả tình trạng đang xảy ra tại thời điểm đó. Lưu ý rằng quá khứ tiếp diễn có thể dùng cho cả hành động đang diễn ra và hành động không diễn ra. -
“……………..they still (wait) when the tour guide arrived?”
Đáp án: were waiting. Đây là câu hỏi cho hành động đang diễn ra tại thời điểm hướng dẫn viên du lịch đến. Hành động “wait” là một hành động dài, bị hành động “arrived” (ngắn hơn) cắt ngang. Cấu trúc câu hỏi của thì quá khứ tiếp diễn là “Was/Were + S + V-ing?”. Với chủ ngữ “they”, động từ to be sẽ là “were”. -
“I (think) of my grandmother for years after she died.”
Đáp án: was thinking. Câu này diễn tả một hành động “thinking” (suy nghĩ) diễn ra liên tục, kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể trong quá khứ “for years after she died”. Dù không có một thời điểm cụ thể cắt ngang, cụm từ “for years” cho thấy tính tiếp diễn của hành động.
Bìa sách Tiếng Anh 9 Global Success minh họa cho Unit 4: Remembering the past, giúp học sinh giải bài tập hiệu quả.
Cấu Trúc Wish: Diễn Đạt Ước Nguyện Trong Tiếng Anh 9
Cấu trúc wish là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ để diễn đạt mong muốn, ước nguyện hoặc sự hối tiếc về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, đã không xảy ra trong quá khứ, hoặc mong muốn một sự thay đổi trong tương lai. Nắm vững cấu trúc wish sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và biểu cảm hơn.
Wish cho mong ước ở hiện tại và tương lai
Có ba dạng chính của cấu trúc wish:
-
Ước cho hiện tại (điều không có thật ở hiện tại):
- Cấu trúc: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)
- Ví dụ: I wish I had a car (but I don’t have one now).
- Dạng này được dùng khi bạn muốn một điều gì đó khác với thực tế đang diễn ra.
-
Ước cho tương lai (mong muốn một sự thay đổi):
- Cấu trúc: S + wish(es) + S + would/could + V (nguyên mẫu)
- Dùng would khi bạn mong muốn một ai đó (hoặc một điều gì đó) thay đổi hành vi hoặc tình huống trong tương lai. Ví dụ: I wish he would stop smoking.
- Dùng could khi bạn ước có khả năng làm gì đó trong tương lai, hoặc ước ai đó có thể làm gì đó. Ví dụ: I wish I could fly.
- Lưu ý: Không dùng “would” khi chủ ngữ của mệnh đề “wish” và mệnh đề sau “wish” giống nhau. Thay vào đó, dùng quá khứ đơn (nếu muốn thể hiện ước muốn ở hiện tại) hoặc could + V (nếu thể hiện khả năng).
-
Ước cho quá khứ (hối tiếc về điều đã xảy ra/không xảy ra):
- Cấu trúc: S + wish(es) + S + had + P.P (quá khứ phân từ)
- Ví dụ: I wish I had studied harder for the exam (but I didn’t study hard, so I failed).
- Dạng này dùng để thể hiện sự hối tiếc về một điều đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
Ứng dụng cấu trúc Wish trong giao tiếp hàng ngày
Áp dụng cấu trúc wish vào các tình huống cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng:
-
“She doesn’t have an iPhone. She’d like to have one.”
Đáp án: She wishes she had an iPhone. Thực tế là cô ấy không có iPhone ở hiện tại, vì vậy, cô ấy ước điều trái ngược với thực tế này. Had là quá khứ đơn của “have”. -
“I’m sorry that I don’t have a three-month summer holiday as my grandma did.”
Đáp án: I wish I had a three-month summer holiday as my grandma did. Người nói tiếc nuối vì không có kỳ nghỉ hè dài như bà ở hiện tại. Việc sử dụng had ở thì quá khứ đơn cho thấy đây là một ước muốn trái với thực tế hiện tại. -
“I want my parents to let me make my own decisions, but they don’t.”
Đáp án: I wish my parents would let me make my own decisions. Người nói muốn cha mẹ thay đổi hành vi trong tương lai, cho phép mình tự đưa ra quyết định. Sử dụng would let thể hiện mong muốn về một sự thay đổi ở người khác. -
“Mike wants to play musical instruments, but he can’t.”
Đáp án: Mike wishes he could play musical instruments. Mike ước có khả năng chơi nhạc cụ ở hiện tại nhưng không thể. Could play được dùng để diễn tả một khả năng không có thật. -
“My dad is very busy. I want him to have more time with me.”
Đáp án: I wish my dad had more time with me. Bố của người nói quá bận rộn, đây là một thực tế ở hiện tại mà người nói muốn thay đổi. Had ở thì quá khứ đơn biểu thị ước muốn trái ngược với thực tế hiện tại.
Tổng Hợp Mẹo Học Hiệu Quả Tiếng Anh 9 Unit 4
Để chinh phục Tiếng Anh 9 Unit 4 một cách hiệu quả, không chỉ dừng lại ở việc giải bài tập mà còn cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh.
Phương pháp ghi nhớ từ vựng bền vững
Với chủ đề “Remembering the Past”, bạn sẽ gặp nhiều từ vựng liên quan đến lịch sử, văn hóa, và xã hội. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học theo cụm từ (collocations), theo chủ đề, hoặc theo bản đồ tư duy (mind map). Ví dụ, khi học từ tradition, bạn có thể học kèm các cụm như ancient tradition, family tradition, hand down tradition. Khoảng 80% từ vựng trong tiếng Anh thường xuất hiện trong các cụm cố định. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc tạo câu chuyện ngắn chứa các từ mới là những cách tuyệt vời để ghi nhớ lâu hơn. Đừng quên ôn tập định kỳ để củng cố kiến thức.
Bí quyết làm bài tập ngữ pháp chính xác
Đối với thì quá khứ tiếp diễn và cấu trúc wish, việc hiểu rõ bản chất và cách dùng là quan trọng nhất. Hãy luyện tập bằng cách đặt câu với các tình huống khác nhau, hoặc viết đoạn văn ngắn sử dụng linh hoạt các cấu trúc này. Một số học sinh thường nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn; hãy ghi nhớ rằng quá khứ đơn diễn tả hành động đã hoàn thành, còn quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục hoặc bối cảnh cho hành động khác. Với cấu trúc wish, hãy tự hỏi mình đang ước điều gì: ở hiện tại (trái ngược thực tế), ở quá khứ (hối tiếc), hay một mong muốn thay đổi ở tương lai (thường với “would/could”)?
FAQs – Câu Hỏi Thường Gặp Về Tiếng Anh 9 Unit 4
Thì quá khứ tiếp diễn được dùng trong những trường hợp nào?
Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào, hoặc hai hay nhiều hành động đang diễn ra song song trong quá khứ.
Làm thế nào để phân biệt “tradition” và “custom”?
Cả tradition và custom đều chỉ tập quán, nhưng tradition thường mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ những giá trị văn hóa, niềm tin, hoặc cách thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng lớn. Trong khi đó, custom có thể là một thói quen, phong tục cụ thể hơn, đôi khi mang tính cá nhân hoặc của một nhóm nhỏ.
Cấu trúc “wish” có mấy dạng và cách dùng ra sao?
Cấu trúc wish có ba dạng chính:
- Wish + S + V(quá khứ đơn): Ước một điều không có thật ở hiện tại.
- Wish + S + would/could + V(nguyên mẫu): Ước một sự thay đổi trong tương lai (would) hoặc một khả năng (could).
- Wish + S + had + P.P: Hối tiếc về một điều đã xảy ra/không xảy ra trong quá khứ.
Có mẹo nào để nhớ từ vựng chủ đề “Remembering the past” không?
Bạn có thể tạo flashcards, dùng các ứng dụng học từ vựng, học theo bản đồ tư duy (mind map) để liên kết các từ khóa liên quan đến lịch sử, văn hóa. Hãy cố gắng đặt câu với các từ mới hoặc kể chuyện về một sự kiện lịch sử để tăng cường khả năng ghi nhớ và sử dụng.
Tại sao Unit 4 lại quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 9?
Unit 4: Remembering the Past không chỉ cung cấp lượng lớn từ vựng về chủ đề văn hóa, lịch sử rất gần gũi với học sinh Việt Nam mà còn củng cố hai cấu trúc ngữ pháp trọng tâm là thì quá khứ tiếp diễn và cấu trúc wish. Đây là những nền tảng quan trọng cho các bài kiểm tra và giao tiếp tiếng Anh thực tế.
Làm sao để tránh nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn?
Hãy nhớ rằng thì quá khứ đơn (S + V2/ed) dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Còn thì quá khứ tiếp diễn (S + was/were + V-ing) thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào (quá khứ đơn).
Tầm quan trọng của việc học từ vựng theo ngữ cảnh là gì?
Học từ vựng theo ngữ cảnh giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về nghĩa của từ, cách sử dụng từ trong câu và các cụm từ đi kèm. Điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn nâng cao khả năng vận dụng từ vựng một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp cũng như làm bài tập.
Chúng tôi hy vọng bài viết giải bài tập Tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success này đã cung cấp cho bạn những kiến thức và phương pháp học tập hữu ích. Việc ôn luyện kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn, cấu trúc wish và các từ vựng liên quan đến chủ đề Remembering the Past sẽ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Hãy tiếp tục khám phá và nâng cao trình độ cùng Anh ngữ Oxford để đạt được kết quả tốt nhất.
