Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc gia, việc nắm vững các idioms và phrasal verbs chủ đề gia đình là vô cùng quan trọng. Những cụm từ này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn, từ đó tối ưu hóa điểm số trong các phần thi.
Khám phá Sức mạnh của Idioms và Phrasal Verbs trong tiếng Anh
Idioms và phrasal verbs là hai yếu tố không thể thiếu để đạt đến trình độ thành thạo tiếng Anh. Chúng là những viên gạch lát đường giúp bạn không chỉ hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ mà còn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt, tự nhiên như người bản xứ. Việc làm chủ những cấu trúc này đặc biệt quan trọng cho các thí sinh muốn đạt điểm cao trong kỳ thi THPT Quốc gia, nơi mà khả năng vận dụng từ vựng tiếng Anh linh hoạt được đánh giá cao.
Hiểu rõ về Thành ngữ tiếng Anh
Thành ngữ tiếng Anh (idioms) là những cụm từ mà ý nghĩa của chúng không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa của từng từ riêng lẻ cấu thành nên chúng. Chúng thường mang sắc thái văn hóa đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Ví dụ, khi nói “It’s raining cats and dogs”, bạn không hề ám chỉ những con mèo hay chó thật sự đang rơi từ trên trời xuống, mà đơn giản là trời đang mưa rất to.
Việc học các thành ngữ tiếng Anh không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn các văn bản đọc và nghe mà còn cho phép bạn thể hiện ý tưởng của mình một cách sinh động và giàu hình ảnh hơn. Trong các kỳ thi, đặc biệt là THPT Quốc gia, idioms thường xuất hiện trong các câu hỏi đọc hiểu hoặc điền từ, yêu cầu thí sinh phải nắm bắt được ngữ cảnh và ý nghĩa thực sự của chúng.
Giải mã Cụm động từ trong tiếng Anh
Cụm động từ (phrasal verbs) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc nhiều giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb), tạo thành một nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ ban đầu. Ví dụ, động từ “look” có nghĩa là “nhìn”, nhưng khi kết hợp với “up” thành “look up” có thể mang nghĩa “tra cứu thông tin” hoặc “ngước nhìn”. Sự đa dạng về nghĩa và cách sử dụng của phrasal verbs thường gây khó khăn cho người học.
Tuy nhiên, việc thành thạo các phrasal verbs sẽ mở ra cánh cửa đến với sự lưu loát trong tiếng Anh. Chúng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp tự nhiên và các bài viết học thuật. Để vượt qua phần thi từ vựng tiếng Anh trong THPT Quốc gia, bạn cần không chỉ học thuộc lòng nghĩa mà còn phải hiểu được ngữ cảnh sử dụng của từng cụm động từ, đặc biệt là những cụm có nhiều nghĩa khác nhau. Điều này giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến và tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tập liên quan.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cross The Line: Hiểu Rõ Giới Hạn Trong Tiếng Anh
- Phân Biệt Từ Loại “Content”: Danh Từ, Động Từ & Tính Từ
- Nắm Vững Các Cấu Trúc Prevent Trong Tiếng Anh
- Giải Mã “Fall In Love”: Từ Ngữ Cảnh Đến Cách Dùng Chuẩn Anh Ngữ
- Viết Email Bằng Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chuyên Nghiệp
Những Idioms phổ biến về Chủ đề Gia đình
Chủ đề gia đình là một trong những chủ đề rất quen thuộc và gần gũi trong cuộc sống hàng ngày, do đó, các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến nó cũng xuất hiện thường xuyên. Việc nắm vững các idioms chủ đề gia đình không chỉ giúp bạn dễ dàng giao tiếp về những vấn đề thân thuộc mà còn là điểm cộng lớn trong các bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh học thuật. Hiểu rõ từng thành ngữ tiếng Anh qua ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và vận dụng chính xác.
Thành ngữ đầu tiên, “Have a heart of gold”, miêu tả một người có tấm lòng lương thiện, nhân hậu và rất rộng lượng. Họ luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác mà không mong đợi sự đền đáp. Đây là một phẩm chất đáng quý, thường được dùng để ca ngợi những người thân yêu trong gia đình hoặc bạn bè. Thành ngữ này nhấn mạnh vào sự tử tế bẩm sinh và lòng tốt thực sự.
Thành ngữ “When pigs fly” diễn tả một điều gì đó hoàn toàn không thể xảy ra, vô tưởng hoặc cực kỳ khó tin. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm khi ai đó đề cập đến một khả năng phi thực tế. Câu nói này thể hiện sự hoài nghi sâu sắc về một tình huống không bao giờ có thể trở thành hiện thực.
Khi bạn nói “Cost an arm and a leg”, bạn đang ám chỉ một thứ gì đó có giá trị rất cao, đắt đỏ đến mức phải đánh đổi bằng cả “cánh tay và cái chân” của mình. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả chi phí của những món đồ xa xỉ hoặc những khoản đầu tư lớn. Nó truyền tải cảm giác về một mức giá vượt quá khả năng chi trả thông thường, rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện về tài chính gia đình.
Để giữ vững tinh thần lạc quan và hy vọng trong những giai đoạn khó khăn, người ta thường dùng “Keep one’s chin up”. Thành ngữ này khích lệ một người hãy mạnh mẽ, kiên cường và đối mặt với thử thách bằng thái độ tích cực. Nó truyền tải thông điệp về sự bền bỉ, không bỏ cuộc dù cho hoàn cảnh có khắc nghiệt đến mấy.
Cuối cùng, “Beside the point” được sử dụng khi một thông tin, một ý kiến hoặc một vấn đề không quan trọng, không liên quan đến chủ đề chính đang được thảo luận. Nó giúp người nói hoặc người viết loại bỏ những chi tiết thừa thãi, tập trung vào điểm mấu chốt của vấn đề. Thành ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận nhóm, giúp giữ cho cuộc trò chuyện đi đúng hướng.
| Stt | Idioms | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Have a heart of gold | Có lòng tốt và rộng lượng | Marry really has a heart of gold. She is always willing to help people when they encounter difficulties. Marry đúng là có lòng tốt. Cô luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người khi họ gặp khó khăn. |
| 2 | When pigs fly | Điều vô tường, không thể xảy ra | James never raises his voice in class. He will probably do it only when pigs fly. James chẳng bao giờ phát biểu trong lớp. Anh ấy mà phát biểu là điều vô tưởng. |
| 3 | Cost an arm and a leg | Có giá tiền cao, đắt đỏ | This handbag is of a famous brand, so it costs an arm and a leg. Túi xách này là của một thương hiệu nổi tiếng, vì vậy nó có giá rất đắt. |
| 4 | Keep one’s chin up | Luôn vui vẻ, lạc quan và đầy hy vọng trong giai đoạn khó khăn | Although Ann is suffering from a serious health disease, she’s still keeping her chin up. Mặc dù Ann đang mắc một căn bệnh nguy hiểm về sức khỏe nhưng cô ấy vẫn giữ cho mình sự lạc quan và niềm hy vọng. |
| 5 | Beside the point | Không quan trọng, không có liên quan | The total cost is beside the point. What’s important is that our products meet customers’ expectations. Tổng chi phí không quan trọng. Điều quan trọng là sản phẩm của chúng ta đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng. |
Các thành ngữ tiếng Anh chủ đề gia đình quan trọng cho kỳ thi THPT Quốc gia
Danh sách Phrasal Verbs quan trọng về Gia đình
Cũng giống như idioms, các phrasal verbs đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo nên sự tự nhiên và trôi chảy cho câu văn tiếng Anh. Đặc biệt, nhiều cụm động từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, đòi hỏi người học phải cẩn trọng và luyện tập thường xuyên để nắm bắt đúng. Dưới đây là những phrasal verbs phổ biến và quan trọng, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp về gia đình hoặc các mối quan hệ xã hội, đồng thời rất hữu ích cho kỳ thi THPT Quốc gia.
“Break away” thường được dùng để chỉ hành động chạy trốn, thoát khỏi hoặc rời khỏi một ai đó, một nhóm, hoặc một nơi nào đó. Nó thể hiện sự tách rời khỏi một ràng buộc hoặc sự kiểm soát, đôi khi là để tìm kiếm sự tự do. Ví dụ, một người có thể “break away” từ những kỳ vọng của gia đình để theo đuổi ước mơ riêng.
Phrasal verb “Break down” có nhiều nghĩa khác nhau. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ việc máy móc, thiết bị bị hỏng hóc hoặc ngừng hoạt động. Ngoài ra, nó cũng có thể mô tả việc ai đó mất kiểm soát về cảm xúc, trở nên buồn bã hoặc khóc lóc vì áp lực. Trong một ngữ cảnh khác, “break down” còn có nghĩa là phân tích, chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu. Cuối cùng, nó còn được dùng để nói về sự tan vỡ, đổ vỡ của các mối quan hệ như hôn nhân hoặc đàm phán.
“Break into” cũng là một cụm động từ đa nghĩa. Nó có thể ám chỉ hành động đột nhập vào một địa điểm nào đó bằng vũ lực, thường là với ý đồ xấu. Ngoài ra, nó còn được dùng khi ai đó bắt đầu một hành động gì đó một cách bất ngờ, đột ngột, ví dụ như “break into a run” (bắt đầu chạy). Một nghĩa quan trọng khác là thành công bước vào một lĩnh vực, ngành nghề hoặc thị trường mới.
Tương tự, “Break in” có hai nghĩa chính. Một là đột nhập bất hợp pháp vào một ngôi nhà hoặc công trình với mục đích trộm cắp. Nghĩa thứ hai là ngắt lời, làm gián đoạn một cuộc nói chuyện hoặc một hoạt động đang diễn ra. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “break into” và “break in” là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.
“Break up” thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một mối quan hệ tình cảm, tức là chia tay. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là trường học đóng cửa để bắt đầu kỳ nghỉ sau khi kết thúc một học kỳ. Cụm động từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về mối quan hệ hoặc lịch trình học tập.
“Break out” diễn tả việc một sự kiện không mong muốn hoặc bạo lực bắt đầu một cách đột ngột, ví dụ như chiến tranh, hỏa hoạn, hoặc dịch bệnh. Nó cũng có nghĩa là trốn thoát khỏi một nơi giam giữ hoặc một tình huống khó khăn. Sự bùng nổ hoặc thoát ly là những ý nghĩa cốt lõi của phrasal verb này.
“Break off” có thể chỉ việc ngừng nói hoặc tạm dừng một hành động nào đó trong một khoảng thời gian. Nó cũng được dùng khi một vật thể bị tách rời hoặc bẻ gãy ra khỏi một vật thể lớn hơn do tác động lực. Cụm từ này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ giao tiếp đến mô tả vật lý.
“Break through” ám chỉ việc có những phát hiện, khám phá mới mẻ và quan trọng, thường là trong lĩnh vực khoa học, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề khó khăn. Nó thể hiện sự tiến bộ đáng kể và vượt qua những rào cản. Đây là một phrasal verb mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đột phá.
Cuối cùng, “Break even” được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, có nghĩa là hòa vốn, tức là không có lãi và cũng không bị lỗ. Đây là một khái niệm quan trọng trong tài chính, chỉ ra điểm cân bằng giữa doanh thu và chi phí.
| Stt | Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Break away | Chạy trốn, thoát khỏi, rời khỏi (ai/ cái gì) | Some tourists decided to break away from the tour group. Một số du khách đã quyết định tách khỏi nhóm. |
| 2 | Break down | (1) Hỏng hóc, dừng hoạt động (Nói về máy móc, thiết bị) (2) Trở nên tồi tệ, khó chịu, mất kiểm soát về cảm xúc và khóc (Nói về sức khoẻ, cảm xúc) (3)Tách rời, phân ra thành từng phần nhỏ (4)Đổ vỡ, tan vỡ, thất bại (trong hôn nhân, các mối quan hệ hay trong đàm phán..) | (1) The car broke down on the highway. Ô tô bị hỏng trên đường cao tốc. (2) Her health broke down due to the high pressure at school. Sức khỏe của cô bị suy giảm do áp lực cao ở trường. (3) Each lesson is broken down into several units. Mỗi bài học được chia thành nhiều phần. (4) She cried a lot when her marriage broke down. Cô ấy đã khóc rất nhiều khi cuộc hôn nhân tan vỡ. |
| 3 | Break into | (1) Dùng lực để mở cửa, đột nhập vào bên trong (nhà, xe, …) (2) Bắt đầu làm gì đó một cách bất ngờ, đột ngột (3) Trở nên thành công trong một, công việc nào, ngành nghề hay lĩnh vực kinh doanh | (1) A thief broke into my apartment last night.(2) He broke into a run when he saw the police. Một tên trộm đã đột nhập vào căn hộ của tôi đêm qua. Anh ta đã đột ngột bỏ chạy khi nhìn thấy cảnh sát. (3) The company is breaking into new markets. Công ty đã thành công bước vào thị trường mới. |
| 4 | Break in | (1) Đột nhập (vào nhà) một cách bất hợp pháp, để thực hiện hành vi phạm tội (2) Ngắt, làm gián đoạn (bài nói, cuộc hội thoại) | (1) Burglars broke into our house and stole a computer while we were on holiday. Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà và lấy trộm một chiếc máy tính khi chúng tôi đang đi nghỉ dưỡng. (2) Don’t suddenly break in while she is talking. Đừng làm gián đoạn khi cô ấy đang nói. |
| 5 | Break up | (1) Dừng, chấm dứt một mối quan hệ và chia tay (với ai đó) (2) Trường học đóng cửa sau khi kết thúc một học kỳ và kỳ nghỉ bắt đầu | (1) She’s just broken up with her boyfriend. Cô ấy vừa chia tay bạn trai. (2) We usually break up for the holidays in July. Chúng tôi thường nghỉ học và bắt đầu kỳ nghỉ vào tháng 7. |
| 6 | Break out | (1) Nổ ra, bắt đầu một cách bất ngờ (các sự việc không hay, chiến tranh hay cuộc ẩu đả) (2) Trốn thoát, thoát khỏi (một tình huống hoặc nơi chốn) | (1) The Second World War broke out in 1939. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào năm 1939. (2) There was a fire last night at the prison and some inmates had broken out. Có một vụ hỏa hoạn đêm qua tại nhà tù và một số tù nhân đã trốn thoát. |
| 7 | Break off | (1) Ngừng nói hoặc tạm ngừng làm một việc gì đó trong một khoảng thời gian (2) Dùng lực để tách cái gì đó ra, hoặc một đồ vật nào đó bị tách rời ra do tác động lực | (1) The teacher broke off when some students came into the class late. Cô giáo đã ngừng nói khi một số học sinh vào lớp muộn. (2) He broke off a piece of cake and gave it to me. Anh ấy bẻ một miếng bánh và đưa cho tôi. |
| 8 | Break through | Có những phát hiện, khám phá mới và quan trọng | Scientists are beginning to break through in the fight against some serious diseases. Các nhà khoa học đang bắt đầu có những phát hiện mới trong cuộc chiến chống lại một số bệnh hiểm nghèo. |
| 9 | Break even | Không có lãi và cũng không lỗ, hòa vốn (trong hoạt động kinh doanh, mua bán) | The company just about broke even last year. Công ty vừa mới hoà vốn vào năm ngoái. |
Cụm động từ tiếng Anh về gia đình giúp nâng cao điểm số THPT Quốc gia
Chiến lược chinh phục Idioms và Phrasal Verbs cho kỳ thi THPT Quốc gia
Để thực sự nắm vững và áp dụng hiệu quả các idioms và phrasal verbs chủ đề gia đình trong kỳ thi THPT Quốc gia, bạn cần có một chiến lược học tập thông minh. Việc ghi nhớ đơn thuần các định nghĩa sẽ không đủ để bạn đạt được điểm số cao, thay vào đó, bạn cần phải hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế và cách chúng xuất hiện trong các dạng bài tập khác nhau.
Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Học từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là các idioms và phrasal verbs, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp phù hợp. Một trong những cách hiệu quả là học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ. Đọc sách, báo, xem phim hoặc nghe podcast bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn bắt gặp các idioms và phrasal verbs tự nhiên trong các tình huống thực tế, giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của chúng.
Bạn cũng có thể tạo flashcards cho mỗi idiom hoặc phrasal verb, ghi chú định nghĩa, ví dụ và thậm chí là hình ảnh minh họa để dễ ghi nhớ hơn. Thường xuyên ôn tập các flashcards này sẽ củng cố trí nhớ dài hạn. Hơn nữa, việc cố gắng sử dụng các cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài viết của bạn cũng là một cách tuyệt vời để biến kiến thức thụ động thành kiến thức chủ động. Thử thách bản thân viết một đoạn văn ngắn về gia đình sử dụng ít nhất ba idioms và ba phrasal verbs đã học sẽ giúp bạn luyện tập kỹ năng ứng dụng.
Ứng dụng Idioms và Phrasal Verbs trong bài thi
Trong kỳ thi THPT Quốc gia, idioms và phrasal verbs có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Bạn có thể gặp chúng trong các câu hỏi chọn đáp án đúng để hoàn thành câu, bài đọc hiểu yêu cầu suy luận ý nghĩa của cụm từ trong ngữ cảnh, hoặc thậm chí là trong các câu viết lại câu. Việc nhận diện và hiểu đúng ý nghĩa của chúng là chìa khóa để đạt điểm cao.
Để chuẩn bị tốt, bạn nên luyện tập giải các dạng bài tập tương tự đề thi THPT Quốc gia từ các năm trước hoặc sách luyện thi uy tín. Chú ý đến các lỗi sai phổ biến và học cách phân biệt các phrasal verbs có nghĩa gần giống nhau hoặc các nghĩa khác nhau của cùng một cụm động từ. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp bạn làm quen với cấu trúc đề mà còn củng cố vốn từ vựng tiếng Anh đã học, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với kỳ thi quan trọng này.
Bài tập thực hành Idioms và Phrasal Verbs Chủ đề Gia đình
Việc thực hành là bước không thể thiếu để củng cố kiến thức về idioms và phrasal verbs chủ đề gia đình. Những bài tập dưới đây được thiết kế để giúp bạn vận dụng các thành ngữ tiếng Anh và cụm động từ đã học vào các dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi THPT Quốc gia. Qua đó, bạn sẽ không chỉ kiểm tra được mức độ hiểu bài của mình mà còn rèn luyện kỹ năng làm bài thi hiệu quả.
Hướng dẫn các dạng bài tập chi tiết
Phần bài tập được chia thành ba loại chính để bạn có thể luyện tập toàn diện các khía cạnh của idioms và phrasal verbs. Mỗi dạng bài sẽ tập trung vào một kỹ năng cụ thể, từ việc nhận biết nghĩa đến việc lựa chọn cụm từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh.
| Dạng bài tập | Mô tả | Mục tiêu luyện tập |
|---|---|---|
| Ghép nghĩa | Nối các idioms/phrasal verbs với định nghĩa chính xác của chúng. | Củng cố khả năng ghi nhớ ý nghĩa trực tiếp của từ vựng. |
| Chọn từ/cụm từ đồng nghĩa gần nhất | Chọn đáp án có ý nghĩa tương đồng nhất với từ/cụm từ được gạch chân trong câu. | Phát triển khả năng hiểu ngữ cảnh và tìm kiếm từ đồng nghĩa. |
| Chọn từ/cụm từ trái nghĩa | Chọn đáp án có ý nghĩa trái ngược với từ/cụm từ được gạch chân trong câu. | Tăng cường khả năng phân tích từ vựng và nhận diện mối quan hệ đối lập. |
| Điền vào chỗ trống | Chọn idioms/phrasal verbs phù hợp nhất để hoàn thành câu. | Rèn luyện khả năng áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể và cấu trúc câu. |
Bài tập kiểm tra nghĩa của idioms và phrasal verbs về chủ đề Gia đình
Bài tập 1: Ghép đúng nghĩa của các từ/cụm sau
| Idioms | Nghĩa |
|---|---|
| 1. Keep one’s chin up | A. Có giá cao, đắt đỏ |
| 2. When pigs fly | B. Giữ tinh thần lạc quan, vui vẻ trong lúc gặp khó khăn |
| 3. Beside the point | C. Tốt bụng và rộng lượng |
| 4. Have a heart of gold | D. Điều không thể xảy ra |
| 5. Cost an arm and a leg | E. Điều không quan trọng hoặc không có liên quan |
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| 6. Break in | A. Hoà vốn |
| 7. Break even | B. Chia tay, chấm dứt một mối quan hệ |
| 8. Break up | C. Hỏng hóc, dừng hoạt động |
| 9. Break into | D. Có những khám phá mới |
| 10. Break through | E. Làm gián đoạn |
| 11. Break out | F. Tạm ngừng làm một việc gì đó |
| 12. Break off | G. Trở nên thành công trong một ngành nghề |
| 13. Break down | H. Rời khỏi nhóm |
| 14. Break away | I. Bắt đầu nổ ra |
Bài tập sử dụng idioms và cụm từ ngữ đề tài Gia Đình
Bài 1: Đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra từ/cụm từ GẦN NHẤT nghĩa với từ/cụm từ được gạch chân trong mỗi câu hỏi sau đây.
Question 1: Keep your chin up! Even though you failed the university entrance examination, you can apply for vocational training.
| A. Be cheerful | B. Be sad | C. Stay calm | D. Be worried |
|---|
Question 2: He got into serious debt so his wife broke up with him.
| A. supported | B. appreciated | C. divorced | D. judged |
|---|
Question 3: The elevator has broken down so everyone has to walk upstairs.
| A. been repaired | B. been installed | C. stopped working | D. been maintained |
|---|
Question 4: Sure he’ll pay for the drinks when pigs fly. He even didn’t give money to his parents to buy a new television.
| A. when the sun rises in the West | B. whenever he can |
|---|---|
| C. when the party’s over | D. when he has money |
Question 5: Several prisoners broke out of the jail yesterday.
| A. are arrested | B. started fighting | C. stole something | D. escaped from |
|---|
Exercise 2: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Question 6: I’m asking you where you stayed last night. Don’t tell me about your exam. It’s beside the point.
| A. is important | B. worth considering | C. is irrelevant | D. is unimportant |
|---|
Question 7: He is sometimes a bit rude and bad-tempered, but he really has a heart of gold.
| A. is polite | B. is kind | C. is talented | D. is unkind |
|---|
Question 8: The girl broke down when she received her examination’s result. She knew that her parents would be disappointed about that.
| A. become upset | B. feel happy | C. be anxious | D. be angry |
|---|
Question 9: Hannah’s parents blamed her for buying a new smartphone which costs an arm and a leg.
| A. has high price | B. has cheap price | C. costs a fortune | D. is awful |
|---|
Question 10: Because of the weather damage, the back section of the plane had broken off.
| A. be separated | B. be detached | C. be removed | D. be attached |
|---|
Exercise 3: Fill in the blanks with the most suitable phrasal verbs
Question 11: There were a lot of customers coming to our restaurant this month. However, since the costs of ingredients and spices had risen, our restaurants barely ___.
| A. broke down | B. broke up | C. broke off | D. broke even |
|---|
Question 12: We haven’t ___ the new medical treatments to deal with lung cancer.
| A. broken into | B. broken through | C. broken down | D. broken away |
|---|
Question 13: There was some noise from the audience and the speaker ___.
| A. broke off | B. broke in | C. broke up | D. broke down |
|---|
Question 14: As the president stopped delivering his speech, the crowd ___ loud applause.
| A. broke into | B. broke out | C. broke away | D. broke even |
|---|
Question 15: The singer ___ from her bodyguard and went down the stage to take a photo with her fans.
| A. broke up | B. broke away | C. broke off | D. broke through |
|---|
Đáp án:
Bài tập kiểm tra từ
Exercise 1
- B
- D
- E
- C
- A
- E
- A
- B
- G
- D
- I
- F
- C
- H
Bài tập vận dụng
Exercise 1
- A
- C
- C
- A
- D
Exercise 2
- A
- D
- B
- B
- D
Exercise 3
- D
- B
- A
- A
- B
Câu hỏi thường gặp về Idioms và Phrasal Verbs
1. Idioms và phrasal verbs có quan trọng trong kỳ thi THPT Quốc gia không?
Có, chúng rất quan trọng. Idioms và phrasal verbs thường xuất hiện trong các phần thi từ vựng tiếng Anh, đọc hiểu, và viết, góp phần đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và linh hoạt của thí sinh.
2. Làm sao để phân biệt idioms và phrasal verbs?
Idioms là các cụm từ mà nghĩa của chúng không thể suy ra từ nghĩa riêng lẻ của các từ cấu thành (ví dụ: “raining cats and dogs”). Phrasal verbs là sự kết hợp của động từ và giới từ/trạng từ tạo ra nghĩa mới (ví dụ: “look up” – tra cứu).
3. Nên học idioms và phrasal verbs theo chủ đề hay ngẫu nhiên?
Học theo chủ đề, như chủ đề gia đình, sẽ giúp bạn dễ dàng liên kết và ghi nhớ các cụm từ trong ngữ cảnh có ý nghĩa. Điều này cũng giúp bạn dễ dàng áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp cụ thể.
4. Có mẹo nào để ghi nhớ nhiều idioms và phrasal verbs hiệu quả không?
Bạn nên học trong ngữ cảnh, tạo câu ví dụ của riêng mình, sử dụng flashcards, xem phim/đọc sách tiếng Anh có phụ đề, và thường xuyên luyện tập sử dụng chúng trong nói và viết để tăng cường khả năng ghi nhớ dài hạn.
5. Các lỗi thường gặp khi sử dụng idioms và phrasal verbs là gì?
Các lỗi phổ biến bao gồm sử dụng sai ngữ cảnh, nhầm lẫn nghĩa giữa các cụm từ có hình thức tương tự, hoặc không nắm được sự khác biệt giữa các nghĩa của một phrasal verb đa nghĩa.
6. Bao nhiêu idioms và phrasal verbs là đủ cho kỳ thi THPT Quốc gia?
Không có con số cụ thể, nhưng việc nắm vững khoảng 100-200 idioms và phrasal verbs phổ biến và liên quan đến các chủ đề thường gặp trong kỳ thi (như gia đình, môi trường, công việc) sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.
7. Có cần học tất cả các nghĩa của một phrasal verb không?
Nên ưu tiên học các nghĩa phổ biến nhất và những nghĩa thường xuất hiện trong các tài liệu luyện thi. Với những phrasal verbs có nhiều nghĩa, việc hiểu được ngữ cảnh là chìa khóa để xác định nghĩa đúng.
8. Làm thế nào để luyện tập idioms và phrasal verbs cho phần thi nói?
Bạn có thể tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, tìm bạn bè để thực hành nói chuyện và cố gắng lồng ghép các idioms và phrasal verbs đã học vào cuộc trò chuyện. Ghi âm lại giọng nói của mình để tự đánh giá và cải thiện.
9. Nguồn tài liệu nào tốt để học thêm idioms và phrasal verbs?
Các sách ngữ pháp chuyên sâu, từ điển idioms và phrasal verbs, các trang web luyện thi uy tín, và các tài liệu tiếng Anh bản xứ như phim ảnh, podcast, và tin tức là những nguồn tuyệt vời.
10. Việc học idioms và phrasal verbs có giúp ích cho giao tiếp hàng ngày không?
Chắc chắn rồi. Việc sử dụng thành thạo idioms và phrasal verbs sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên, trôi chảy và biểu cảm hơn, giống như người bản xứ.
Bằng cách kiên trì áp dụng các phương pháp học tập đã chia sẻ và luyện tập với các bài tập thực hành, bạn sẽ sớm làm chủ các idioms và phrasal verbs chủ đề gia đình, từ đó đạt được kết quả cao trong kỳ thi THPT Quốc gia. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
