Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp thông dụng là vô cùng quan trọng. Một trong số đó không thể không nhắc đến cấu trúc It is necessary, một cụm từ diễn đạt sự cần thiết và tầm quan trọng của một hành động hay sự việc. Dù xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói và văn viết, không ít người học vẫn còn băn khoăn về cách dùng chính xác của cấu trúc này. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, các biến thể, cách sử dụng hiệu quả và những lưu ý quan trọng để bạn có thể áp dụng cấu trúc It is necessary một cách thành thạo.
Khái Niệm “Necessary” và Ứng Dụng
Khi tìm hiểu về cấu trúc It is necessary, trước hết chúng ta cần hiểu rõ về bản chất của từ “necessary”. Đây là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “cần thiết”, “quan trọng”, hoặc “bắt buộc”. Từ này thường được dùng để chỉ những điều không thể thiếu, hoặc những điều mà sự vắng mặt của nó sẽ gây ra hệ quả tiêu cực.
“Necessary” Là Gì?
Necessary là tính từ chỉ sự cần thiết, sự bắt buộc phải có. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những nhu cầu cơ bản trong cuộc sống hàng ngày cho đến những yêu cầu khắt khe trong công việc hay học tập. Ví dụ, kỹ năng giao tiếp được coi là necessary trong mọi ngành nghề, hay việc học toán là cần thiết để phát triển tư duy logic.
Chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp từ necessary trong các câu như:
- Communication skill is really necessary. (Kỹ năng giao tiếp thực sự rất cần thiết.)
- If it is necessary, we can change the content of the meeting today. (Nếu cần thiết thì chúng tôi có thể đổi nội dung của cuộc họp hôm nay.)
- Is it really necessary for Jenny to do that? (Có thực sự cần thiết để Jenny phải làm thế không?)
- Peter is in a hurry so he won’t be staying any longer than necessary. (Peter đang vội nên anh ấy sẽ không ở lại lâu hơn mức cần thiết đâu.)
Phân Biệt “Necessary” Và Các Từ Đồng Nghĩa
Trong tiếng Anh có nhiều từ mang ý nghĩa tương đồng với “necessary” như important, essential, vital, crucial. Mặc dù đều chỉ sự quan trọng, mức độ và sắc thái ý nghĩa của chúng có sự khác biệt nhất định. Necessary thường ám chỉ một yêu cầu bắt buộc, không thể không có. Chẳng hạn, nước uống là necessary để sống sót.
- Important (quan trọng): Chỉ một sự việc có ý nghĩa, có ảnh hưởng lớn nhưng không nhất thiết là bắt buộc phải có. Ví dụ: It’s important to be polite. (Quan trọng là phải lịch sự.)
- Essential (thiết yếu): Mang ý nghĩa mạnh hơn important, gần với necessary, thường chỉ những thứ cốt yếu, không thể thiếu. Ví dụ: Food and water are essential for life. (Thức ăn và nước uống là thiết yếu cho sự sống.)
- Vital (sống còn, cực kỳ quan trọng): Thường dùng cho những thứ có ý nghĩa quyết định sự tồn tại, sự thành công. Ví dụ: A healthy diet is vital for your well-being. (Chế độ ăn uống lành mạnh là cực kỳ quan trọng cho sức khỏe của bạn.)
- Crucial (cốt yếu, then chốt): Chỉ những điểm mấu chốt, quyết định kết quả. Ví dụ: His decision was crucial to the team’s success. (Quyết định của anh ấy rất then chốt đối với thành công của đội.)
Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học lựa chọn từ ngữ chính xác và phù hợp với ngữ cảnh, nâng cao chất lượng bài viết và giao tiếp.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tuyển Chọn Sách Học Tiếng Anh Chất Lượng Cho Mọi Cấp Độ
- Khám Phá Truyện Conan Tiếng Anh Để Học Ngôn Ngữ
- Nắm Vững Các Tháng Trong Tiếng Anh: Từ Vựng & Sử Dụng Chuẩn
- Tổng Hợp Từ Vựng Flyers Hiệu Quả Nhất
- Kỹ Năng Viết IELTS Writing Task 1 Hiệu Quả Nhất
Chi Tiết Các Cấu Trúc It is necessary Phổ Biến
Cấu trúc It is necessary là một cấu trúc giả định (impersonal construction), được sử dụng rộng rãi để đề cập đến những điều mang tính bắt buộc hoặc rất quan trọng. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà mọi người học tiếng Anh cần nắm vững.
Cấu Trúc It is necessary + (for somebody) + to V
Đây là dạng phổ biến nhất của cấu trúc It is necessary, dùng để diễn tả rằng việc làm một điều gì đó là cần thiết cho ai đó.
Cấu trúc cụ thể:
It is necessary + (for somebody) + to do something
Trong đó:
Itlà chủ ngữ giả, không mang ý nghĩa cụ thể.is necessarylà động từ “to be” chia theo “it” và tính từ “necessary”.for somebodylà tân ngữ chỉ người chịu trách nhiệm hoặc người mà hành động đó cần thiết đối với họ (có thể lược bỏ nếu đối tượng không cụ thể hoặc đã rõ).to do somethinglà động từ nguyên mẫu có “to”, mô tả hành động cần thiết.
Ví dụ minh họa:
- It is necessary to do homework everyday. (Việc làm bài tập về nhà hàng ngày là cần thiết.)
- It is necessary for Peter to eat more beef. (Việc Peter ăn nhiều thịt bò hơn là cần thiết.)
- It isn’t necessary for Anna to go to school today. (Việc Anna đến trường hôm nay là không cần thiết.)
- It was necessary for them to leave immediately. (Việc họ phải rời đi ngay lập tức là cần thiết.) (Ví dụ về thì quá khứ)
Lưu ý rằng, khi chủ ngữ hành động là “chúng ta” nói chung hoặc một đối tượng không cụ thể, phần “for somebody” thường được lược bỏ.
Cấu Trúc It is necessary + that + S + V
Cấu trúc It is necessary that thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều luật, một quy tắc hoặc một sự thật hiển nhiên rằng ai đó phải làm gì. Đặc biệt, động từ sau chủ ngữ (S) trong mệnh đề “that” thường ở dạng nguyên mẫu (subjunctive mood), không chia theo chủ ngữ và không thay đổi theo thì. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ.
Cấu trúc cụ thể:
It is necessary + that + S + [V (nguyên mẫu)]
Trong đó:
It is necessaryvẫn giữ nguyên.thatlà liên từ.Slà chủ ngữ của hành động cần thiết.Vlà động từ nguyên mẫu (bare infinitive), không chia theo số ít/số nhiều của chủ ngữ hay thì. Đôi khi có thể thêm “should” trước động từ nguyên mẫu nhưng không bắt buộc.
Ví dụ cụ thể:
- It is necessary that everybody try to protect the environment. (Rất cần thiết rằng mọi người phải cố gắng bảo vệ môi trường.) (Không dùng “tries”)
- Is it necessary that my mother sign this form? (Có cần thiết rằng mẹ tôi phải ký vào tờ đơn này không?) (Không dùng “signs”)
- It is necessary that he finish his report by tomorrow. (Việc anh ấy phải hoàn thành báo cáo trước ngày mai là cần thiết.) (Không dùng “finishes”)
- It was necessary that all students submit their assignments on time. (Việc tất cả học sinh phải nộp bài đúng hạn là cần thiết.) (Động từ vẫn nguyên mẫu dù mệnh đề chính ở quá khứ)
Đây là một điểm ngữ pháp tinh tế nhưng rất quan trọng, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc văn viết học thuật. Sự xuất hiện của cấu trúc It is necessary that với subjunctive mood cho thấy tính bắt buộc hoặc khuyến nghị mạnh mẽ.
Khi Nào Sử Dụng Danh Từ “Necessaries”?
Bên cạnh vai trò là một tính từ, “necessary” còn có dạng danh từ là necessaries. Danh từ này mang ý nghĩa “những thứ cần thiết”, “nhu yếu phẩm”, hoặc “vật dụng thiết yếu”. Điều đáng chú ý là necessaries luôn ở dạng số nhiều và thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm cần thiết.
“Necessaries” – Nhu Yếu Phẩm Luôn Ở Dạng Số Nhiều
Khi sử dụng necessaries với vai trò là danh từ, chúng ta luôn coi nó là danh từ số nhiều, ngay cả khi nó có vẻ như đang đề cập đến một tập hợp. Điều này phản ánh bản chất của nó là chỉ “những” thứ cần thiết, chứ không phải một vật cụ thể.
Ví dụ minh họa:
- John is preparing the necessaries for the business trip. (John đang chuẩn bị những thứ cần thiết cho chuyến công tác.)
- All the necessaries are in my bag. (Tất cả những thứ cần thiết đều có trong cặp của tôi.)
- The campaign provided homeless people with necessaries. (Chiến dịch này đã cung cấp cho người vô gia cư những nhu yếu phẩm.)
- Peter brings water, a compass, and a map – all the necessaries to go to the forest. (Peter mang theo nước, la bàn và bản đồ – tất cả các thứ cần thiết để đi vào rừng.)
Trong các ví dụ trên, necessaries được dùng như một danh từ số nhiều, mô tả các vật dụng hoặc yếu phẩm cơ bản mà một người cần để thực hiện một hoạt động hoặc duy trì cuộc sống.
Thành Ngữ “A Necessary Evil” Và Ý Nghĩa
Một thành ngữ phổ biến đi kèm với từ “necessary” là “a necessary evil”. Cụm từ này được dùng để miêu tả một điều gì đó mà chúng ta không mong muốn, không thích, hoặc thậm chí là có hại, nhưng lại phải chấp nhận vì nó cần thiết để đạt được một mục tiêu lớn hơn hoặc để tránh một điều tồi tệ hơn.
Ví dụ về thành ngữ này:
- Unemployment is regarded as a necessary evil in the fight against inflation in the country. (Thất nghiệp được coi là một yếu tố cần thiết (mặc dù không mong muốn) trong cuộc chiến chống lạm phát của quốc gia này.)
- For many, paying taxes is a necessary evil to ensure public services. (Đối với nhiều người, việc đóng thuế là một điều cần thiết (mặc dù không thích) để đảm bảo các dịch vụ công cộng.)
- Taking on extra shifts was a necessary evil to save enough money for the down payment. (Làm thêm ca là điều cần thiết (mặc dù vất vả) để tiết kiệm đủ tiền đặt cọc.)
Thành ngữ này giúp diễn đạt những tình huống phức tạp khi chúng ta phải đưa ra lựa chọn khó khăn giữa những điều không lý tưởng.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Cấu Trúc It is necessary
Việc sử dụng cấu trúc It is necessary tưởng chừng đơn giản nhưng vẫn có những điểm cần lưu ý để tránh mắc lỗi ngữ pháp hoặc diễn đạt sai ý. Hiểu rõ những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Một lỗi phổ biến khi sử dụng cấu trúc It is necessary that là quên sử dụng dạng nguyên mẫu (subjunctive) của động từ sau mệnh đề “that”. Nhiều người có xu hướng chia động từ theo chủ ngữ hoặc thì, điều này là sai trong ngữ cảnh này.
Ví dụ lỗi sai:
- It is necessary that she finishes her work today. (Sai)
- It was necessary that he went to the meeting. (Sai)
Cách khắc phục: Luôn nhớ động từ sau “that” trong cấu trúc It is necessary that phải là động từ nguyên mẫu (bare infinitive), không chia.
Ví dụ đúng:
- It is necessary that she finish her work today. (Đúng)
- It was necessary that he go to the meeting. (Đúng)
Ngoài ra, cần phân biệt rõ khi nào dùng “necessary” (tính từ) và “necessaries” (danh từ số nhiều). Necessary dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ “to be” trong các cấu trúc “It is necessary”. Còn necessaries là bản thân một danh từ, thường chỉ các vật phẩm, nhu yếu phẩm.
Cấu Trúc Tương Tự “It is necessary” Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có nhiều cấu trúc tương tự It is necessary có thể dùng để diễn đạt ý nghĩa “quan trọng” hoặc “thiết yếu”. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và làm cho văn phong trở nên phong phú hơn.
Các cấu trúc thường gặp bao gồm:
- It is important + (for somebody) + to do something
- Ví dụ: It is important for students to review lessons regularly. (Học sinh cần thiết ôn bài thường xuyên.)
- It is essential + (for somebody) + to do something
- Ví dụ: It is essential to drink enough water every day. (Uống đủ nước mỗi ngày là thiết yếu.)
- It is vital + (for somebody) + to do something
- Ví dụ: It is vital for us to protect endangered species. (Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là sống còn đối với chúng ta.)
- It is crucial + (for somebody) + to do something
- Ví dụ: It is crucial for the team to collaborate effectively. (Việc đội nhóm hợp tác hiệu quả là then chốt.)
Tương tự, các cấu trúc này cũng có thể sử dụng với mệnh đề “that” và động từ nguyên mẫu (subjunctive mood):
- It is important that + S + V (nguyên mẫu)
- It is essential that + S + V (nguyên mẫu)
- It is vital that + S + V (nguyên mẫu)
- It is crucial that + S + V (nguyên mẫu)
Việc hiểu và sử dụng linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác sắc thái ý nghĩa “cần thiết” trong các ngữ cảnh khác nhau, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh.
Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc It is necessary
Để củng cố kiến thức về cấu trúc It is necessary và các cấu trúc liên quan, hãy cùng Anh ngữ Oxford luyện tập một số bài tập dưới đây. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng cấu trúc này một cách tự tin hơn.
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- It is going to be sunny. It is ______ to use sunscreen.
- Do you think it is necessary ______ eat breakfast before doing exercise?
- Jenny believes it is necessary ______ she prepares the party carefully.
- It is necessary ______ Anna to study harder.
- It is necessary _____ buy a new car.
Bài 2: Sử dụng cấu trúc It is necessary để viết lại câu
- It’s rainy today. Jenny should bring her raincoat.
- Peter’s deadline is tonight. He needs to finish his task at that time.
- Does Sara need to join the meeting in the afternoon?
- John needs to pass three exams to graduate.
- Kathy needs to stop smoking.
Đáp án:
Bài 1:
- necessary
- to
- that
- for
- to
Bài 2:
- It is necessary for Jenny to bring her raincoat. / It is necessary that Jenny bring her raincoat.
- It is necessary for Peter to finish his task tonight. / It is necessary that Peter finish his task tonight.
- Is it necessary for Sara to join the meeting in the afternoon? / Is it necessary that Sara join the meeting in the afternoon?
- It is necessary for John to pass three exams to graduate. / It is necessary that John pass three exams to graduate.
- It is necessary for Kathy to stop smoking. / It is necessary that Kathy stop smoking.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Cấu trúc It is necessary
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc It is necessary mà Anh ngữ Oxford đã tổng hợp để giúp bạn hiểu rõ hơn:
- Cấu trúc It is necessary có ý nghĩa gì?
Cấu trúc It is necessary dùng để diễn tả một điều gì đó là cần thiết, quan trọng hoặc bắt buộc phải làm. Nó nhấn mạnh sự thiết yếu của một hành động hoặc sự việc. - Làm thế nào để phân biệt It is necessary + to V và It is necessary + that + S + V?
It is necessary + to V thường dùng khi đối tượng chịu ảnh hưởng hoặc người thực hiện hành động không được nhấn mạnh hoặc đã rõ. It is necessary + that + S + V (với V là động từ nguyên mẫu) thường dùng để nói về một yêu cầu, quy tắc, hay sự thật cần thiết, đặc biệt trong văn phong trang trọng. - Động từ sau “that” trong cấu trúc It is necessary that có chia không?
Không, động từ sau “that” trong cấu trúc It is necessary that luôn ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive), không chia theo chủ ngữ hay thì của câu chính. Đây là một dạng subjunctive mood (thức giả định). - Có thể thay thế “necessary” bằng từ nào khác trong cấu trúc này?
Bạn có thể thay thế “necessary” bằng các tính từ đồng nghĩa như important, essential, vital, crucial. Cấu trúc và quy tắc ngữ pháp vẫn tương tự. - “Necessaries” khác gì với “necessary”?
“Necessary” là tính từ (cần thiết), còn “necessaries” là danh từ số nhiều (những thứ cần thiết, nhu yếu phẩm). “Necessaries” luôn ở dạng số nhiều. - Cấu trúc này có thể dùng ở thì quá khứ không?
Có, bạn có thể dùng It was necessary để diễn tả sự cần thiết trong quá khứ. Ví dụ: It was necessary for us to postpone the trip. (Chúng tôi cần thiết phải hoãn chuyến đi.) - Có thể sử dụng “It is not necessary” để phủ định không?
Hoàn toàn có thể. It is not necessary có nghĩa là “không cần thiết”. Ví dụ: It is not necessary for you to come if you are busy. (Bạn không cần thiết phải đến nếu bạn bận.) - Thành ngữ “a necessary evil” có ý nghĩa gì?
“A necessary evil” là thành ngữ dùng để chỉ một điều gì đó mà chúng ta không thích, không mong muốn, nhưng phải chấp nhận vì nó cần thiết để đạt được một mục tiêu lớn hơn hoặc tránh một tình huống tồi tệ hơn.
Dưới đây là thông tin chi tiết về cấu trúc It is necessary mà Anh ngữ Oxford đã tổng hợp để bạn tham khảo. Hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.
